mamours
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực, số nhiều (thân mật):
- Sự vuốt ve, sự chiều chuộng: Từ này chỉ những cử chỉ âu yếm, yêu thương, thường là quá mức hoặc có phần màu mè, được thể hiện một cách trìu mến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Arrête tes mamours ! (Thôi ngay những cử chỉ chiều chuộng đó đi!)
- Les jeunes parents font des mamours à leur bébé. (Những bậc cha mẹ trẻ vuốt ve, chiều chuộng đứa con nhỏ của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire des mamours (à quelqu'un)": Vuốt ve, chiều chuộng (ai đó). Đây là cách dùng phổ biến nhất, diễn tả hành động thể hiện tình cảm qua những cử chỉ âu yếm.
- Le chat fait des mamours à son maître pour avoir à manger. (Con mèo làm nũng, vuốt ve chủ nó để được ăn.)
Biến thể và từ gần giằng
- Câlin (danh từ giống đực): Cái ôm ấp, sự vuốt ve (mang nghĩa trung tính hoặc tích cực hơn, ít màu mè hơn "mamours").
- Cajolerie (danh từ giống cái): Sự nịnh hót, sự tán tỉnh (có thể mang sắc thái tính toán hơn "mamours").
Từ đồng nghĩa
- Câlineries: những cử chỉ âu yếm, vuốt ve.
- Tendresses: những cử chỉ dịu dàng, trìu mến.
Lưu ý sử dụng
- Từ "mamours" luôn được sử dụng ở dạng số nhiều.
- Đây là một từ mang sắc thái thân mật, trìu mến, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn phong thoải mái. Nó có thể mang hàm ý hơi màu mè, cường điệu hoặc chiều chuộng quá mức.
- Cụm động từ cố định và phổ biến là "faire des mamours".
danh từ giống đực số nhiều
- (thân mật) sự vuốt ve, sự chiều chuộng
- Faire des mamoursvuốt ve, chiều chuộng