mamours

Học thuật
Thân thiện
mamours

Une mère fait des mamours à son bébé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực, số nhiều (thân mật):
    • Sự vuốt ve, sự chiều chuộng: Từ này chỉ những cử chỉ âu yếm, yêu thương, thườngquá mức hoặc phần màu mè, được thể hiện một cách trìu mến.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Arrête tes mamours ! (Thôi ngay những cử chỉ chiều chuộng đó đi!)
    • Les jeunes parents font des mamours à leur bébé. (Những bậc cha mẹ trẻ vuốt ve, chiều chuộng đứa con nhỏ của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire des mamoursquelqu'un)": Vuốt ve, chiều chuộng (ai đó). Đâycách dùng phổ biến nhất, diễn tả hành động thể hiện tình cảm qua những cử chỉ âu yếm.
    • Le chat fait des mamours à son maître pour avoir à manger. (Con mèo làm nũng, vuốt ve chủ để được ăn.)
Biến thể từ gần giằng
  • Câlin (danh từ giống đực): Cái ôm ấp, sự vuốt ve (mang nghĩa trung tính hoặc tích cực hơn, ít màu mè hơn "mamours").
  • Cajolerie (danh từ giống cái): Sự nịnh hót, sự tán tỉnh (có thể mang sắc thái tính toán hơn "mamours").
Từ đồng nghĩa
  • Câlineries: những cử chỉ âu yếm, vuốt ve.
  • Tendresses: những cử chỉ dịu dàng, trìu mến.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "mamours" luôn được sử dụngdạng số nhiều.
  • Đâymột từ mang sắc thái thân mật, trìu mến, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn phong thoải mái. có thể mang hàm ý hơi màu mè, cường điệu hoặc chiều chuộng quá mức.
  • Cụm động từ cố định phổ biến"faire des mamours".
mamours

Une mère fait des mamours à son bébé.

danh từ giống đực số nhiều
  1. (thân mật) sự vuốt ve, sự chiều chuộng
    • Faire des mamours
      vuốt ve, chiều chuộng