man of action

man of action

He is a true man of action, always diving into new projects with enthusiasm.

Định nghĩa

Danh từ:
Người hành động: "man of action" chỉ một người xu hướng hành động trước, suy nghĩ sau. Người này thường chủ động, quyết đoán ít do dự trong việc thực hiện các kế hoạch hoặc đối phó với tình huống.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy một người hành động thực thụ; anh ấy không bao giờ do dự khi nắm quyền trong một cuộc khủng hoảng.)
  • (Vị tướng một người hành động, luôn dẫn đầu quân lính từ tiền tuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a man of action, not words": một người hành động, không chỉ nói suông.
    He is a man of action, not words; he gets things done. (Anh ấy người hành động, không chỉ nói suông; anh ấy làm mọi việc xong xuôi.)

  • "a woman/man of action": có thể dùng cho cả nam nữ, nhưng "man of action" thường mang tính truyền thống; ngày nay có thể dùng "person of action" để bao hàm cả hai giới.

Biến thể từ gần giống
  • Person of action (danh từ): người hành động (dùng trung tính về giới).
    She is a person of action, always ready to solve problems. ( ấy người hành động, luôn sẵn sàng giải quyết vấn đề.)

  • Woman of action (danh từ): nữ người hành động.
    The CEO is a woman of action who transformed the company. (Nữ CEO một người hành động đã thay đổi công ty.)

Từ đồng nghĩa
  • Doer: người làm, người hành động. (Anh ấy người làm, không phải người mơ mộng.)
  • Go-getter: người năng động, quyết đoán. ( ấy người năng động, đạt được mục tiêu của mình.)
  • Active person: người năng động. (Anh ấy người năng động, luôn chủ động.)
Thành ngữ liên quan
  • Actions speak louder than words: hành động giá trị hơn lời nói. (Đừng chỉ hứa hẹn; hãy nhớ rằng hành động giá trị hơn lời nói.)

Từ gần giống