magnification
/,mægnifi'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
The scientist adjusts the magnification on the microscope to see the tiny cells.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phóng đại, sự làm to ra: Hành động hoặc quá trình làm cho một vật thể trông lớn hơn, đặc biệt là bằng cách sử dụng một thiết bị quang học như kính lúp hoặc kính hiển vi.
- Mức độ phóng đại: Tỷ lệ giữa kích thước biểu kiến của một vật thể khi được nhìn qua thiết bị và kích thước thực tế của nó.
- Sự cường điệu, sự thổi phồng: Hành động mô tả hoặc trình bày một cái gì đó quan trọng hơn, tốt hơn hoặc tồi tệ hơn so với thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The magnification of the image allowed us to see tiny details. (Sự phóng đại của hình ảnh cho phép chúng tôi nhìn thấy các chi tiết nhỏ.)
- This microscope has a maximum magnification of 1000x. (Kính hiển vi này có độ phóng đại tối đa là 1000 lần.)
- His speech was full of magnification of his own achievements. (Bài phát biểu của anh ta đầy sự thổi phồng về những thành tựu của chính mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Under high magnification": Dưới độ phóng đại cao.
- The cell structure is visible under high magnification. (Cấu trúc tế bào có thể nhìn thấy được dưới độ phóng đại cao.)
"Magnification factor": Hệ số phóng đại.
- The magnification factor of this lens is clearly marked. (Hệ số phóng đại của ống kính này được đánh dấu rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
Magnify (động từ): Phóng to, làm to ra; cường điệu.
- A telescope magnifies distant objects. (Kính viễn vọng phóng to các vật thể ở xa.)
- He tends to magnify every small problem. (Anh ta có xu hướng thổi phồng mọi vấn đề nhỏ.)
Magnifier (danh từ): Kính lúp, dụng cụ phóng đại.
- She used a magnifier to read the fine print. (Cô ấy đã dùng một cái kính lúp để đọc chữ in nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Enlargement: Sự mở rộng, sự phóng to (thường dùng cho hình ảnh).
- Amplification: Sự khuếch đại, sự mở rộng (thường về âm thanh hoặc ý tưởng).
- Exaggeration: Sự phóng đại, sự cường điệu (thường với nghĩa tiêu cực, không chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "magnification". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "magnify".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "magnification".)
The scientist adjusts the magnification on the microscope to see the tiny cells.
danh từ
- sự phóng đại, sự mở rộng, sự làm to
- sự ca ngợi, sự tán tụng, sự tán dương