manécanterie

Học thuật
Thân thiện
manécanterie

Les enfants chantent dans la manécanterie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Trường dạy hát thờ: Một cơ sở giáo dục, thường gắn liền với nhà thờ, nơi đào tạo các ca sĩ, đặc biệtcác em thiếu nhi, để hát trong các buổi lễ tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La manécanterie de cette cathédrale est très réputée. (Trường dạy hát thờ của nhà thờ lớn này rất nổi tiếng.)
    • Il a été formé à la manécanterie pendant son enfance. (Ông ấy đã được đào tạo tại trường dạy hát thờ trong thời thơ ấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ancienne manécanterie": trường dạy hát thờ , thường chỉ một tòa nhà lịch sử không còn được sử dụng với chức năng ban đầu.
    • L'ancienne manécanterie a été transformée en centre culturel. (Trường dạy hát thờ đã được chuyển đổi thành một trung tâm văn hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Maîtrise (n.f): Dàn hợp xướng nhà thờ; trường dạy hát nhạc cho thiếu nhi gắn với nhà thờ. (Từ này thông dụng hơn có nghĩa tương tự trong bối cảnh hiện đại).
    • Il chante dans la maîtrise de la cathédrale. (Cậu bé hát trong dàn hợp xướng của nhà thờ lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • École de chant religieux: trường dạy hát nhạc tôn giáo.
  • Chœur d'enfants: dàn hợp xướng thiếu nhi (chỉ nhóm biểu diễn, không phải cơ sở đào tạo).
Lưu ý
  • Từ "manécanterie" ngày nay được coi là một từ (). Trong ngôn ngữ hiện đại, người ta thường dùng từ "maîtrise" hơn để chỉ các dàn hợp xướng thiếu nhi hoặc trường dạy nhạc gắn với nhà thờ.
manécanterie

Les enfants chantent dans la manécanterie.

danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) trường dạy hát thờ