man-day

/'mændei/
Học thuật
Thân thiện
man-day

A worker completes one man-day of labor on the construction site.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngày công: Một đơn vị đo lường công việc, tương đương với lượng công việc một người có thể hoàn thành trong một ngày làm việc tiêu chuẩn (thường 8 giờ). được dùng để ước tính nguồn lực lao động cần thiết hoặc để tính chi phí lao động cho một dự án.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This construction project is estimated to require 500 man-days. (Dự án xây dựng này được ước tính cần 500 ngày công.)
    • The cost is calculated at $200 per man-day. (Chi phí được tính 200 đô la cho mỗi ngày công.)
    • Completing the report took three man-days of effort. (Việc hoàn thành báo cáo tốn công sức tương đương ba ngày công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to estimate in man-days": ước tính bằng ngày công.

    • The team lead estimated the task in man-days. (Trưởng nhóm đã ước tính nhiệm vụ bằng ngày công.)
  • "man-day rate": đơn giá cho một ngày công.

    • The contract specifies a fixed man-day rate for consultants. (Hợp đồng quy định một mức giá cố định cho mỗi ngày công của chuyên gia tư vấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Man-hour (n): giờ công (lượng công việc của một người trong một giờ).
  • Workday (n): ngày làm việc (khoảng thời gian làm việc trong một ngày, khác với đơn vị đo lường "man-day").
Từ đồng nghĩa
  • Person-day (n): ngày công (cách gọi hiện đại, trung lập về giới tính hơn "man-day").
  • Working day (n): ngày làm việc (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự, nhưng nhấn mạnh vào khung thời gian hơn đơn vị đo lường công việc).
man-day

A worker completes one man-day of labor on the construction site.

danh từ
  1. ngày công (của một người)