man-eater

/'mæn,i:tə/
Học thuật
Thân thiện
man-eater

A tiger shark, a type of man-eater, patrols the clear blue waters near a coral reef.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Động vật ăn thịt người: Một loài động vật (thường cá mập, hổ, sư tử, cá sấu) được biết đến hoặc tập tính tấn công ăn thịt con người.
    • Người ăn thịt người: Một người thực hành hành vi ăn thịt đồng loại (con người).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tiger was labeled a man-eater after killing several villagers. (Con hổ đã bị gọi là thú ăn thịt người sau khi giết nhiều dân làng.)
    • Legends often speak of ancient tribes of man-eaters in the deep jungle. (Những truyền thuyết thường kể về các bộ tộc ăn thịt người cổ xưa trong rừng sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be branded a man-eater": bị gán cho danh hiệu thú ăn thịt người (thường do đã từng tấn công người).
    • Once a shark attacks a human, it is often branded a man-eater. (Một khi một con cá mập tấn công con người, thường bị gán cho danh hiệu loài ăn thịt người.)
Biến thể từ gần giống
  • Man-eating (tính từ): tập tính ăn thịt người.
    • They were warned about man-eating crocodiles in the river. (Họ được cảnh báo về những con cá sấu ăn thịt người ở con sông.)
Từ đồng nghĩa
  • Cannibal (n): người ăn thịt người (chỉ dùng cho con người).
  • Anthropophagite (n): người ăn thịt người (từ học thuật).
Lưu ý
  • "Man-eater" thường được dùng nhất để chỉ động vật hoang dã tấn công con người như một con mồi. Khi chỉ con người, từ "cannibal" phổ biến trực tiếp hơn.
  • Trong văn cảnh hiện đại, từ này đôi khi được dùng một cách ẩn dụ, không đúng nghĩa đen ( dụ: chỉ một người rất nguy hiểm), nhưng cách dùng này không phổ biến cần thận trọng.
man-eater

A tiger shark, a type of man-eater, patrols the clear blue waters near a coral reef.

danh từ
  1. người ăn thịt người, thú ăn thịt người

Từ đồng nghĩa