man-year
/'mænjə:/
Học thuậtThân thiện
A project manager estimates the task will require three man-years to complete.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Năm công (của một người): Một đơn vị đo lường công việc, tương đương với lượng công việc mà một người có thể hoàn thành trong một năm làm việc tiêu chuẩn. Nó thường được dùng để ước tính nguồn lực hoặc chi phí lao động cho một dự án.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The software development project is estimated to require 15 man-years of effort. (Dự án phát triển phần mềm được ước tính cần 15 năm công lao động.)
- Calculating the total man-years helps in budgeting for the construction. (Việc tính toán tổng số năm công giúp lập ngân sách cho công trình xây dựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to measure in man-years": đo lường bằng đơn vị năm công.
- The scale of the research is so large that its duration is measured in man-years. (Quy mô của nghiên cứu lớn đến mức thời gian thực hiện được đo bằng năm công.)
"man-year cost": chi phí tính theo năm công.
- The man-year cost includes salary, benefits, and overhead expenses. (Chi phí năm công bao gồm lương, phúc lợi và chi phí quản lý chung.)
Biến thể và từ gần giống
Man-hour (n): giờ công (của một người) – đơn vị đo lường nhỏ hơn.
- The repair task took 50 man-hours to complete. (Nhiệm vụ sửa chữa mất 50 giờ công để hoàn thành.)
Person-year (n): năm công (của một người) – cách diễn đạt trung lập hơn về giới tính, đồng nghĩa với "man-year".
- The report uses person-years to quantify the workforce investment. (Báo cáo sử dụng đơn vị năm công để định lượng đầu tư nhân lực.)
Từ đồng nghĩa
- Person-year: năm công (cách gọi hiện đại, trung lập).
- Work-year: năm làm việc.
Lưu ý về cách dùng
- "Man-year" là một thuật ngữ chuyên ngành phổ biến trong quản lý dự án, kế hoạch và kinh tế lao động.
- Trong bối cảnh hiện đại nhấn mạnh tính bao hàm, từ "person-year" thường được ưa chuộng hơn để thay thế cho "man-year", nhưng cả hai đều chỉ cùng một đơn vị đo lường.
A project manager estimates the task will require three man-years to complete.
danh từ
- năm công (của một người)