managerial

/,mænə'dʤiəriəl/
Học thuật
Thân thiện
managerial

The manager demonstrates strong managerial skills during the team meeting.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) công việc quản lý: Liên quan đến chức năng, trách nhiệm hoặc hoạt động của việc quản lý, điều hành một tổ chức, bộ phận hoặc dự án.
    • (Thuộc về) người quản lý: Liên quan đến vị trí, quyền hạn hoặc phẩm chất của một nhà quản lý, giám đốc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She has strong managerial skills. ( ấy kỹ năng quản lý mạnh mẽ.)
    • He was promoted to a managerial position. (Anh ấy được thăng chức lên một vị trí quản lý.)
    • The decision was made at the managerial level. (Quyết định được đưa ra ở cấp quản lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Managerial discretion": quyền quyết định/quyền tự quyết của nhà quản lý.

    • The CEO has wide managerial discretion in financial matters. (Tổng giám đốc quyền tự quyết quản lý rộng rãi trong các vấn đề tài chính.)
  • "Managerial hierarchy": hệ thống cấp bậc quản lý.

    • The company is restructuring its managerial hierarchy. (Công ty đang tái cấu trúc hệ thống cấp bậc quản lý của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Manage (v): quản lý, điều hành.

    • She manages a team of ten people. ( ấy quản lý một nhóm mười người.)
  • Management (n): sự quản lý; ban quản lý.

    • Effective management is key to success. (Sự quản lý hiệu quảchìa khóa dẫn đến thành công.)
  • Manager (n): người quản lý, giám đốc.

    • The manager called a meeting. (Người quản lý đã triệu tập một cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
  • Administrative (adj): (thuộc về) hành chính, quản trị.
  • Executive (adj): (thuộc về) điều hành, chấp hành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ 'managerial')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'managerial')

managerial

The manager demonstrates strong managerial skills during the team meeting.

tính từ
  1. (thuộc) người quản lý, (thuộc) giám đốc; (thuộc) ban quản trị