managership

/,mænə'dʤəʃip/
Học thuật
Thân thiện
managership

The new managership brought fresh ideas to the team.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chức vụ quản lý: Vị trí, chức vụ của một người quản lý trong một tổ chức, doanh nghiệp hoặc bộ phận.
    • Nhiệm kỳ quản lý: Khoảng thời gian một người giữ chức vụ quản lý.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was offered the managership of the new branch. (Anh ấy được đề nghị giữ chức quản lý chi nhánh mới.)
    • Her successful managership transformed the department's performance. (Nhiệm kỳ quản lý thành công của ấy đã thay đổi hiệu suất của bộ phận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To assume the managership": đảm nhận chức vụ quản lý.

    • She will assume the managership starting next month. ( ấy sẽ đảm nhận chức vụ quản lý bắt đầu từ tháng tới.)
  • "During one's managership": trong thời gian ai đó làm quản lý.

    • During his managership, the company expanded into three new markets. (Trong thời gian ông ấy làm quản lý, công ty đã mở rộng sang ba thị trường mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Manager (n): người quản lý, giám đốc.

    • The store manager is responsible for daily operations. (Người quản lý cửa hàng chịu trách nhiệm về hoạt động hàng ngày.)
  • Management (n): sự quản lý, ban quản lý.

    • Good management is key to a company's success. (Sự quản lý tốt chìa khóa cho thành công của công ty.)
Từ đồng nghĩa
  • Headship: chức vụ đứng đầu.
  • Directorship: chức vụ giám đốc.
  • Superintendency: chức vụ giám sát, quản đốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verbs trực tiếp. Các phrasal verbs thường liên quan đến động từ "manage").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "managership").

managership

The new managership brought fresh ideas to the team.

danh từ
  1. chức quản lý, chức quản đốc, chức giám đốc