managing editor

/,mænidʤiɳ'editə/
Học thuật
Thân thiện
managing editor

The managing editor reviews the layout for tomorrow's newspaper.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ bút: Người chịu trách nhiệm quản lý điều hành mọi hoạt động biên tập hàng ngày của một tờ báo, tạp chí hoặc một nhà xuất bản. Vị trí này thường đứng dưới tổng biên tập (editor-in-chief) phụ trách việc phân công công việc, giám sát tiến độ, quản lý ngân sách biên tập đảm bảo chất lượng nội dung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After ten years as a senior editor, she was promoted to managing editor. (Sau mười năm làm biên tập viên cao cấp, ấy đã được thăng chức lên chủ bút.)
    • The managing editor oversees the daily operations of the newsroom. (Vị chủ bút giám sát các hoạt động hàng ngày của tòa soạn.)
    • All final drafts must be approved by the managing editor before going to print. (Tất cả các bản thảo cuối cùng phải được chủ bút phê duyệt trước khi đem in.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn của ngành xuất bản, báo chí truyền thông. Trong các cơ quan nhỏ, chức danh "managing editor" có thể kiêm luôn nhiều vai trò của tổng biên tập.
Biến thể từ gần giống
  • Editor-in-chief (n): Tổng biên tập. Thường cấp trên của managing editor, chịu trách nhiệm chiến lược nội dung tổng thể.
  • Senior Editor (n): Biên tập viên cao cấp. Thường phụ trách một mảng hoặc một nhóm biên tập viên cụ thể, báo cáo lên managing editor.
  • Deputy Editor (n): Phó tổng biên tập. Một chức danh có thể nhiệm vụ tương tự hoặc bổ trợ cho managing editor, tùy theo cấu tổ chức.
Từ đồng nghĩa
  • Chief Editor: Tổng biên tập (trong một số ngữ cảnh có thể dùng thay thế, nhưng thường chỉ vị trí cao hơn).
  • Editorial Manager: Quản lý biên tập (nhấn mạnh vào khía cạnh quản lý hành chính vận hành).
managing editor

The managing editor reviews the layout for tomorrow's newspaper.

danh từ
  1. chủ bút