manchurian
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc Mãn Châu: Chỉ những gì có nguồn gốc, liên quan đến, hoặc là đặc trưng của vùng Mãn Châu (một khu vực lịch sử ở Đông Bắc Á).
- Thuộc người Mãn Châu: Chỉ những gì liên quan đến dân tộc, văn hóa, hoặc ngôn ngữ của người Mãn Châu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The Manchurian landscape is known for its vast plains and harsh winters. (Cảnh quan Mãn Châu nổi tiếng với những đồng bằng rộng lớn và mùa đông khắc nghiệt.)
- She is studying Manchurian history and its influence on the Qing dynasty. (Cô ấy đang nghiên cứu lịch sử Mãn Châu và ảnh hưởng của nó tới triều đại nhà Thanh.)
- This artifact has distinct Manchurian characteristics. (Hiện vật này có những đặc trưng Mãn Châu rõ rệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Manchurian candidate": Một cụm từ nổi tiếng, xuất phát từ tiểu thuyết và phim cùng tên, dùng để chỉ một người bị tẩy não hoặc lập trình để thực hiện một nhiệm vụ (thường là ám sát) mà không hề hay biết. Nghĩa này mang tính ẩn dụ và văn hóa nhiều hơn là nghĩa địa lý.
- The spy was like a Manchurian candidate, unaware of his own programming. (Điệp viên đó giống như một kẻ bị tẩy não, không hề biết về chương trình được cài trong đầu mình.)
Biến thể và từ liên quan
- Manchuria (Danh từ riêng): Mãn Châu, tên khu vực lịch sử.
- Manchu (Danh từ/Tính từ): Người Mãn Châu, tiếng Mãn Châu; thuộc về người Mãn.
Từ đồng nghĩa
- Of Manchuria: (Cụm từ) thuộc về Mãn Châu. (Đây là cách giải thích nghĩa đen trực tiếp nhất.)
Adjective
- thuộc, liên quan tới, hay có đặc điểm của vùng Manchuria, người dân hay văn hóa của nó