mancipation

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự chuyển nhượng: Trong lĩnh vực luật học, pháp sử học, "mancipation" là một thuật ngữ chỉ một hành động hoặc quá trình chuyển nhượng quyền sở hữu một cách chính thức, thường theo các nghi thức phápcụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La mancipation d'un bien immobilier était un acte solennel dans le droit romain. (Việc chuyển nhượng một bất động sảnmột hành vi long trọng trong luật La .)
    • Ce document ancien décrit le processus de mancipation. (Tài liệu cổ này mô tả quá trình chuyển nhượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Procéder à la mancipation": tiến hành việc chuyển nhượng (theo nghi thức pháp định).
    • Les parties doivent procéder à la mancipation devant témoins. (Các bên phải tiến hành việc chuyển nhượng trước mặt các nhân chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mancipatoire (adj): (thuộc về) sự chuyển nhượng.
    • Une clause mancipatoire (Một điều khoản về chuyển nhượng).
Từ đồng nghĩa
  • Cession (n.f): sự nhượng lại, sự chuyển nhượng.
  • Transfert (n.m): sự chuyển giao.
Lưu ý
  • Từ "mancipation" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản pháp lý, lịch sử pháp luật hoặc khi nghiên cứu về luật La cổ đại. ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ pháp lý hiện đại thông dụng.
danh từ giống cái
  1. (luật học, pháp lý; (sử học)) sự chuyển nhượng

Từ chứa "mancipation"