manciple

/'mænsipl/
Học thuật
Thân thiện
manciple

The manciple carefully counts the college's food supplies in the storeroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người quản lý, người giữ tiền chợ: Một người nhiệm vụ mua sắm quản lý đồ ăn, thức uống, hoặc các vật dụng khác cho một tổ chức, đặc biệt một trường đại học, trường học luật, hoặc một hội đoàn trong quá khứ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The college manciple was responsible for purchasing all the food for the dining hall. (Người quản lý của trường đại học chịu trách nhiệm mua tất cả thực phẩm cho nhà ăn.)
    • In medieval times, a manciple often managed the provisions for a monastery. (Vào thời trung cổ, một người quản lý thường phụ trách việc cung cấp lương thực cho một tu viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The manciple's tale": Tên một câu chuyện trong tác phẩm "The Canterbury Tales" của Geoffrey Chaucer, kể về một người quản lý.
    • In "The Canterbury Tales," the Manciple tells a story about a crow. (Trong "Những Câu Chuyện Canterbury", người quản lý kể một câu chuyện về một con quạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Steward (n): người quản gia, người quản lý.
  • Purveyor (n): người cung cấp, người cung cấp lương thực.
  • Bursar (n): thủ quỹ (thườngtrường học, đại học).
Từ đồng nghĩa
  • Purchasing agent: đại mua hàng.
  • Caterer: người cung cấp dịch vụ ăn uống.
  • Provisioner: người cung cấp lương thực.
Lưu ý
  • Từ "manciple" một từ cổ chuyên biệt, chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản lịch sử hoặc văn học (như tác phẩm của Chaucer). Trong tiếng Anh hiện đại, các từ như "steward", "bursar", hoặc "supply manager" được sử dụng phổ biến hơn cho các chức vụ tương tự.
manciple

The manciple carefully counts the college's food supplies in the storeroom.

danh từ
  1. người giữ tiền chợ, người quản lý (ở trường đại học)