mancunian

/mæɳ'kju:njən/
Học thuật
Thân thiện
mancunian

A mancunian family enjoys a sunny day in the city park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) Manchester: Dùng để mô tả bất cứ điều liên quan đến thành phố Manchester của Anh, bao gồm văn hóa, đặc điểm, con người hoặc nguồn gốc.
    • Mang tính chất Manchester: Chỉ những đặc điểm riêng biệt hoặc đặc trưng của thành phố này.
  2. Danh từ:

    • Người Manchester: Chỉ một người sinh ra hoặc đang sốngthành phố Manchester, Anh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The mancunian accent is quite distinctive. (Giọng Manchester khá đặc trưng.)
    • We visited a mancunian market famous for its local produce. (Chúng tôi đã thăm một khu chợManchester nổi tiếng với sản vật địa phương.)
  • Danh từ:

    • As a proud mancunian, he always supports Manchester United. ( một người Manchester đầy tự hào, anh ấy luôn ủng hộ đội Manchester United.)
    • Many famous musicians are mancunians. (Nhiều nhạc nổi tiếng người Manchester.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mancunian spirit": Tinh thần Manchester, thường chỉ sự kiên cường, sáng tạo tình đoàn kết đặc trưng của thành phố.

    • The city's recovery showed true mancunian spirit. (Sự phục hồi của thành phố đã thể hiện tinh thần Manchester đích thực.)
  • "Mancunian way": Cách thức, lối sống hoặc quan điểm đặc trưng của người dân Manchester.

    • He has a very direct, no-nonsense attitudethat's the mancunian way. (Anh ấy thái độ rất thẳng thắn, không vòng vo – đó cách của người Manchester.)
Biến thể từ gần giống
  • Manchester (n): Tên thành phố, nguồn gốc của từ "Mancunian".
  • Manc (n, informal): Từ lóng, cách gọi thân mật cho một người đến từ Manchester.
    • He's a proper Manc. (Anh ta một người Manchester chính hiệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Manchester resident: Cư dân Manchester.
  • Manchester native: Người bản địa Manchester.
Thành ngữ liên quan
  • "Made in Manchester" / "Mancunian made": Được tạo ra/sản xuất tại Manchester, thường mang hàm ý về chất lượng niềm tự hào địa phương.
    • This band is pure Mancunian made. (Ban nhạc này thuần túy được sinh ra từ Manchester.)
mancunian

A mancunian family enjoys a sunny day in the city park.

tính từ
  1. (thuộc) Măng-sét-
danh từ
  1. người tỉnh Măng-sét-

Từ đồng nghĩa