mandaeanism

mandaeanism

A scholar studies the history of Mandaeanism.

Định nghĩa

Danh từ: - Đạo Mandaeanism: Một tôn giáo Ngộ đạo (Gnostic) nguồn gốc từ thế kỷ thứ 2 thứ 3, tin rằng Gioan Baotixita (John the Baptist) Đấng Messiah, kết hợp các yếu tố Do Thái giáo Kitô giáo vào một khuôn khổ tín ngưỡng nhị nguyên (dualistic).

dụ sử dụng
  • (Đạo Mandaeanism một truyền thống tôn giáo riêng biệt tôn kính Gioan Baotixita như một nhà tiên tri trung tâm.)
  • (Các học giả nghiên cứu đạo Mandaeanism để hiểu sự phát triển của các phong trào Ngộ đạovùng Cận Đông cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Mandaeanism belief system": hệ thống tín ngưỡng của đạo Mandaeanism.
    • The Mandaeanism belief system emphasizes ritual purity and the contrast between light and darkness. (Hệ thống tín ngưỡng của đạo Mandaeanism nhấn mạnh sự thanh khiết theo nghi lễ sự tương phản giữa ánh sáng bóng tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Mandaean (danh từ/tính từ): tín đồ hoặc thuộc về đạo Mandaeanism.

    • A Mandaean priest performs baptismal rituals in flowing water. (Một linh mục Mandaean thực hiện các nghi lễ rửa tội trong nước chảy.)
  • Mandaic (tính từ): liên quan đến ngôn ngữ hoặc văn hóa của người Mandaean.

    • Mandaic is the liturgical language of the Mandaean religion. (Tiếng Mandaic ngôn ngữ phụng vụ của tôn giáo Mandaean.)
Từ đồng nghĩa
  • Gnosticism: Thuyết Ngộ đạo (nhấn mạnh kiến thức bí ẩn nhị nguyên).
  • Dualistic religion: Tôn giáo nhị nguyên (niềm tin vào hai thế lực đối lập như thiện ác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "mandaeanism".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mandaeanism".

Từ gần giống