mandeanism
Định nghĩa
Danh từ: - Mandeanism (tôn giáo Mandae): Một tôn giáo Ngộ đạo (Gnostic) có nguồn gốc từ thế kỷ thứ 2 và thứ 3 sau Công nguyên, tin rằng Gioan Tẩy Giả là Đấng Messiah, và kết hợp các yếu tố Do Thái giáo và Kitô giáo vào một khuôn khổ tín ngưỡng nhị nguyên (dualistic). Tôn giáo này nhấn mạnh sự đối lập giữa ánh sáng và bóng tối, linh hồn và vật chất.
Ví dụ sử dụng
- (Việc nghiên cứu tôn giáo Mandae tiết lộ một sự pha trộn độc đáo của các tín ngưỡng cổ đại.)
- (Tôn giáo Mandae là một trong số ít các tôn giáo Ngộ đạo còn tồn tại trên thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to practice mandeanism": thực hành tôn giáo Mandae.
- The Mandaean community continues to practice mandeanism in parts of Iraq and Iran. (Cộng đồng Mandae tiếp tục thực hành tôn giáo Mandae ở một số vùng của Iraq và Iran.)
"the theology of mandeanism": thần học của tôn giáo Mandae.
- The theology of mandeanism includes a complex cosmology and ritual purification. (Thần học của tôn giáo Mandae bao gồm một vũ trụ học phức tạp và các nghi lễ thanh tẩy.)
Biến thể và từ gần giống
- Mandaean (danh từ/ tính từ): người theo đạo Mandae hoặc thuộc về tôn giáo Mandae.
- The Mandaean people have preserved their ancient traditions. (Người Mandae đã bảo tồn các truyền thống cổ xưa của họ.)
- Mandaeism (danh từ): một biến thể chính tả khác của mandeanism.
Từ đồng nghĩa
- Gnosticism: Ngộ đạo giáo (một phạm trù rộng hơn, trong đó mandeanism là một nhánh).
- Sabianism: một tên gọi lịch sử khác cho tôn giáo Mandae, thường được dùng trong các văn bản Hồi giáo.
Các cụm từ liên quan
- Mandaean scripture: kinh sách Mandae, gồm các văn bản như Ginza Rabba (Kho báu Vĩ đại).
- The Mandaean scripture is written in a dialect of Aramaic. (Kinh sách Mandae được viết bằng một phương ngữ của tiếng Aram.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "mandeanism" do tính chất chuyên ngành của từ này.)