mandat-carte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bưu thiếp chuyển tiền: Một loại bưu thiếp đặc biệt do bưu điện phát hành, có thể được mua và gửi đi như một thiệp bình thường, nhưng đồng thời cũng có chức năng như một tờ phiếu để người nhận có thể đổi lấy một khoản tiền mặt tại bưu điện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ai envoyé un mandat-carte à ma famille pour son anniversaire. (Tôi đã gửi một bưu thiếp chuyển tiền cho gia đình nhân dịp sinh nhật.)
- Pour envoyer de l'argent rapidement, il a choisi le mandat-carte. (Để gửi tiền nhanh chóng, anh ấy đã chọn bưu thiếp chuyển tiền.)
- Le mandat-carte est pratique pour les petits montants. (Bưu thiếp chuyển tiền rất tiện lợi cho những khoản tiền nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"émettre un mandat-carte": phát hành một bưu thiếp chuyển tiền.
- La poste émet différents modèles de mandat-carte. (Bưu điện phát hành nhiều mẫu bưu thiếp chuyển tiền khác nhau.)
"toucher un mandat-carte": nhận tiền từ một bưu thiếp chuyển tiền.
- Vous pouvez toucher votre mandat-carte dans n'importe quel bureau de poste. (Bạn có thể nhận tiền từ bưu thiếp chuyển tiền của mình tại bất kỳ bưu điện nào.)
Biến thể và từ gần giống
Mandat postal (n.m): Chuyển tiền qua bưu điện (dạng tờ phiếu riêng, không phải thiếp).
- Il a reçu un mandat postal de l'étranger. (Anh ấy đã nhận được một chuyển tiền qua bưu điện từ nước ngoài.)
Carte postale (n.f): Bưu thiếp thông thường (chỉ để gửi lời nhắn, không có chức năng chuyển tiền).
- J'ai acheté une carte postale de Paris. (Tôi đã mua một tấm bưu thiếp của Paris.)
Từ đồng nghĩa
- Mandat-lettre (n.m): Chuyển tiền qua thư (một hình thức chuyển tiền khác của bưu điện, thường là một tờ giấy trong phong bì).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ kép này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào liên quan đến từ này.)
danh từ giống đực
- bưu thiếp chuyển tiền