mandat-contributions

Học thuật
Thân thiện
mandat-contributions

Le contribuable envoie son mandat-contributions par la poste.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ngân phiếu nộp thuế: Một loại giấy tờ giá trị, thường do cơ quan thuế phát hành, được sử dụng để thanh toán các khoản thuế hoặc nghĩa vụ tài chính bắt buộc đối với nhà nước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'entreprise a émis un mandat-contributions pour régler ses impôts. (Công ty đã phát hành một ngân phiếu nộp thuế để thanh toán các khoản thuế của mình.)
    • Le paiement par mandat-contributions est accepté par l'administration fiscale. (Việc thanh toán bằng ngân phiếu nộp thuế đượcquan thuế chấp nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "émettre un mandat-contributions": phát hành một ngân phiếu nộp thuế.
    • Le trésorier a émettre un mandat-contributions pour le prélèvement social. (Thủ quỹ đã phải phát hành một ngân phiếu nộp thuế cho khoản khấu trừ xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Mandat (danh từ giống đực): ủy nhiệm, lệnh chuyển tiền, ngân phiếu.
  • Contribution (danh từ giống cái): sự đóng góp, khoản đóng góp, thuế.
Từ đồng nghĩa
  • Titre de paiement fiscal: chứng từ thanh toán thuế.
  • Bon de versement d'impôt: phiếu nộp tiền thuế.
Lưu ý
  • "Mandat-contributions"một danh từ ghép, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hành chính tài chính công tại Pháp. đề cập cụ thể đến một công cụ thanh toán cho các nghĩa vụ thuế.
mandat-contributions

Le contribuable envoie son mandat-contributions par la poste.

danh từ giống đực
  1. ngân phiếu nộp thuế