mandchou
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) Mãn Châu: Dùng để chỉ những gì có liên quan đến vùng đất, văn hóa hoặc dân tộc Mãn Châu.
- Ví dụ: L'empire mandchou a été fondé au XVIIe siècle. (Đế chế Mãn Châu được thành lập vào thế kỷ XVII.)
Danh từ giống đực:
- (Ngôn ngữ học) Tiếng Mãn Châu: Chỉ ngôn ngữ của dân tộc Mãn, một ngôn ngữ thuộc hệ Tungus.
- Ví dụ: Le mandchou est une langue en danger. (Tiếng Mãn Châu là một ngôn ngữ đang gặp nguy hiểm.)
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La dynastie Qing était d'origine mandchoue. (Triều đại nhà Thanh có nguồn gốc Mãn Châu.)
- Ils étudient l'histoire mandchoue. (Họ nghiên cứu lịch sử Mãn Châu.)
Danh từ:
- Peu de personnes parlent encore le mandchou couramment. (Rất ít người còn nói thông thạo tiếng Mãn Châu.)
- Ce texte ancien est écrit en mandchou. (Văn bản cổ này được viết bằng tiếng Mãn Châu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mandchou" có thể được dùng trong ngữ cảnh học thuật về lịch sử, nhân chủng học hoặc ngôn ngữ học để chỉ một cách chính xác các yếu tố liên quan đến dân tộc Mãn.
- Les coutumes mandchoues étaient très codifiées. (Các phong tục Mãn Châu đã được quy định rất chặt chẽ.)
Biến thể và từ gần giống
Mandchoue (tính từ giống cái): Dạng giống cái của tính từ "mandchou".
- Une princesse mandchoue (Một công chúa Mãn Châu)
Mandchous (danh từ số nhiều): Chỉ người dân tộc Mãn.
- Les Mandchous ont régné sur la Chine pendant la dynastie Qing. (Người Mãn Châu đã cai trị Trung Quốc trong triều đại nhà Thanh.)
Từ đồng nghĩa
- De Mandchourie: (Thuộc) Mãn Châu (cụm từ mô tả, ít dùng hơn tính từ "mandchou").
- L'ethnie de Mandchourie (Dân tộc Mãn Châu)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "mandchou".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng từ "mandchou".
tính từ
- (thuộc) Mãn Châu
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) tiếng Mãn Châu