mandibulaire

Học thuật
Thân thiện
mandibulaire

Le dentiste examine l'articulation mandibulaire du patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hàm dưới: "mandibulaire" là tính từ mô tả những liên quan đến xương hàm dưới (xương hàm di động) của con người hoặc động vật.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le mouvement mandibulaire est essentiel pour la mastication. (Cử động hàm dưới rất cần thiết cho việc nhai.)
    • Le médecin a diagnostiqué une douleur mandibulaire. (Bác sĩ chẩn đoán một cơn đauhàm dưới.)
    • L'articulation mandibulaire relie la mâchoire inférieure au crâne. (Khớp hàm dưới nối xương hàm dưới với hộp sọ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nerf mandibulaire": dây thần kinh hàm dưới.
    • Le nerf mandibulaire innerve les muscles de la mastication. (Dây thần kinh hàm dưới chi phối các nhai.)
  • "fracture mandibulaire": gãy xương hàm dưới.
    • L'accident a provoqué une fracture mandibulaire. (Tai nạn đã gây ra một vết gãy xương hàm dưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Mandibule (danh từ giống cái): xương hàm dưới.
    • La mandibule est le seul os mobile du crâne. (Xương hàm dướixương duy nhất có thể cử động trong hộp sọ.)
Từ đồng nghĩa
  • Inframaxillaire (tính từ): thuộc hàm dưới (ít phổ biến hơn, chủ yếu dùng trong giải phẫu học chuyên sâu).
mandibulaire

Le dentiste examine l'articulation mandibulaire du patient.

tính từ
  1. xem mandibule