mandibule

Học thuật
Thân thiện
mandibule

Un homme ouvre grand la bouche, révélant ses mandibules.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hàm dưới: Phần xương di độngphía dưới của hộp sọngười động vật xương sống, dùng để nhai nói.
    • Hàm trên: Phần phụ cứngmiệng của một số loài động vật không xương sống như côn trùng, động vật giáp xác, dùng để cắn nghiền thức ăn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le médecin a examiné sa mandibule après la chute. (Bác sĩ đã kiểm tra hàm dưới của anh ấy sau ngã.)
    • La mandibule de l'insecte lui permet de broyer sa nourriture. (Hàm trên của côn trùng cho phép nghiền nát thức ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jouer des mandibules" (cách nói thân mật): ăn một cách ngon lành hoặc nhiệt tình.
    • Après la randonnée, ils ont joué des mandibules au restaurant. (Sau chuyến đi bộ đường dài, họ đã ăn một bữa ngon lànhnhà hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mandibulaire (tính từ): thuộc về hàm dưới.
    • Une douleur mandibulaire. (Cơn đauhàm dưới.)
  • Maxillaire (danh từ giống đực): hàm trên (ở người động vật xương sống).
Từ đồng nghĩa
  • Mâchoire inférieure: hàm dưới (dùng cho người động vật xương sống).
  • Mâchoire: hàm (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ cả hàm trên dưới).
mandibule

Un homme ouvre grand la bouche, révélant ses mandibules.

danh từ giống cái
  1. hàm dưới (của người động vật xương sống)
  2. hàm trên (của sâu bọ, động vật thân giáp, động vật nhiều chân)
    • jouer des mandibules
      (thân mật) ăn

Từ có nhắc đến "mandibule"