mandibulofacial

Học thuật
Thân thiện
mandibulofacial

A doctor examines a patient's mandibulofacial region.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến hàm dưới (xương hàm) khuôn mặt: Từ này mô tả những đặc điểm, cấu trúc hoặc tình trạng liên quan đến cả vùng hàm dưới các phần của khuôn mặt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Mandibulofacial dysostosis is a rare genetic disorder. (Chứng loạn sản xương hàm mặt một rối loạn di truyền hiếm gặp.)
    • The surgery addressed complex mandibulofacial deformities. (Ca phẫu thuật xử lý các dị tật phức tạphàm mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ y học/chuyên ngành: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y khoa, đặc biệt trong di truyền học, phẫu thuật tạo hình hàm mặt nhi khoa, để mô tả các hội chứng hoặc dị tật bẩm sinh.
    • The study focuses on the mandibulofacial development in embryos. (Nghiên cứu tập trung vào sự phát triển hàm mặtphôi thai.)
Biến thể từ gần giống
  • Mandibulofacial Dysostosis (n): Tên một hội chứng di truyền cụ thể, còn được gọi là Hội chứng Treacher Collins, ảnh hưởng đến sự phát triển của xương mặt.
  • Craniofacial (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến hộp sọ khuôn mặt. (Phạm vi rộng hơn, bao gồm cả hộp sọ).
  • Maxillofacial (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến xương hàm trên khuôn mặt.
Từ đồng nghĩa
  • Jaw-facial: Hàm-mặt (cách diễn đạt mô tả tương tự nhưng ít phổ biến trong thuật ngữ chuyên môn).
mandibulofacial

A doctor examines a patient's mandibulofacial region.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới hàm dưới mặt