mandibulofacial
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến hàm dưới (xương hàm) và khuôn mặt: Từ này mô tả những đặc điểm, cấu trúc hoặc tình trạng liên quan đến cả vùng hàm dưới và các phần của khuôn mặt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Mandibulofacial dysostosis is a rare genetic disorder. (Chứng loạn sản xương hàm mặt là một rối loạn di truyền hiếm gặp.)
- The surgery addressed complex mandibulofacial deformities. (Ca phẫu thuật xử lý các dị tật phức tạp ở hàm mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ y học/chuyên ngành: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y khoa, đặc biệt là trong di truyền học, phẫu thuật tạo hình hàm mặt và nhi khoa, để mô tả các hội chứng hoặc dị tật bẩm sinh.
- The study focuses on the mandibulofacial development in embryos. (Nghiên cứu tập trung vào sự phát triển hàm mặt ở phôi thai.)
Biến thể và từ gần giống
- Mandibulofacial Dysostosis (n): Tên một hội chứng di truyền cụ thể, còn được gọi là Hội chứng Treacher Collins, ảnh hưởng đến sự phát triển của xương và mô ở mặt.
- Craniofacial (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến hộp sọ và khuôn mặt. (Phạm vi rộng hơn, bao gồm cả hộp sọ).
- Maxillofacial (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến xương hàm trên và khuôn mặt.
Từ đồng nghĩa
- Jaw-facial: Hàm-mặt (cách diễn đạt mô tả tương tự nhưng ít phổ biến trong thuật ngữ chuyên môn).
Adjective
- thuộc, liên quan tới hàm dưới và mặt