mandoliniste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chơi đàn măngđôlin: "mandoliniste" chỉ một người, thường là một nhạc công, chơi nhạc cụ dây gảy có tên là măngđôlin (mandoline).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le mandoliniste a donné un concert magnifique. (Người chơi đàn măngđôlin đã có một buổi hòa nhạc tuyệt vời.)
- Elle est devenue une mandoliniste renommée. (Cô ấy đã trở thành một nữ nghệ sĩ chơi đàn măngđôlin nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"un mandoliniste virtuose": một nghệ sĩ chơi đàn măngđôlin điêu luyện, bậc thầy.
- Il est considéré comme un mandoliniste virtuose. (Ông ấy được coi là một nghệ sĩ chơi đàn măngđôlin bậc thầy.)
"le premier mandoliniste de l'orchestre": nghệ sĩ chơi đàn măngđôlin chính/đầu đàn của dàn nhạc.
- Elle occupe le poste de premier mandoliniste de l'orchestre. (Cô ấy giữ vị trí nghệ sĩ chơi đàn măngđôlin chính của dàn nhạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Mandoline (danh từ giống cái): đàn măngđôlin, tên của nhạc cụ.
- Il achète une nouvelle mandoline. (Anh ấy mua một cây đàn măngđôlin mới.)
Từ đồng nghĩa
- Joueur de mandoline: người chơi đàn măngđôlin (cách diễn đạt thông thường hơn).
- Musicien spécialisé en mandoline: nhạc công chuyên về đàn măngđôlin.
danh từ
- người chơi đàn măngđôlin