mandorle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hình bầu dục, hình hạnh nhân (trong nghệ thuật): "Mandorle" là một hình bầu dục hoặc hình hạnh nhân thường được sử dụng trong nghệ thuật tôn giáo, đặc biệt là nghệ thuật Kitô giáo thời Trung Cổ và Phục Hưng, để bao quanh các nhân vật linh thiêng như Chúa Giêsu, Đức Mẹ Maria hoặc các vị thánh.
- Khung vẽ hình bầu dục: Thuật ngữ này cũng có thể chỉ chính khung vẽ hoặc hình nền có hình dạng này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le Christ est représenté dans une mandorle sur ce vitrail. (Chúa Kitô được mô tả trong một hình bầu dục trên cửa sổ kính màu này.)
- La mandorle symbolise souvent la lumière divine et la gloire céleste. (Hình bầu dục thường tượng trưng cho ánh sáng thiêng liêng và vinh quang thiên quốc.)
- L'artiste a dessiné une mandorle pour encadrer la Vierge à l'Enfant. (Họa sĩ đã vẽ một hình bầu dục để đóng khung hình ảnh Đức Mẹ và Chúa Hài Đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être entouré d'une mandorle": được bao quanh bởi một hình bầu dục (thần thánh).
- Dans l'iconographie byzantine, le Christ Pantocrator est souvent entouré d'une mandorle. (Trong biểu tượng Byzantine, Chúa Kitô Toàn Năng thường được bao quanh bởi một hình bầu dục.)
Biến thể và từ gần giống
- Auréole (n.f): hào quang, vầng sáng (thường là hình tròn quanh đầu các nhân vật thánh).
- Nimbus (n.m): từ đồng nghĩa với "auréole", chỉ vầng hào quang.
- Vesica piscis (n.f): thuật ngữ Latinh có nghĩa là "bong bóng cá", chỉ cùng một hình dạng hình học (hình bầu dục tạo bởi hai đường tròn giao nhau) thường được dùng trong nghệ thuật.
Từ đồng nghĩa
- Amande mystique (n.f): hạnh nhân thần bí (cách gọi khác dựa trên hình dạng).
- Gloire (n.f): vinh quang (trong ngữ cảnh nghệ thuật, có thể chỉ hình ảnh ánh sáng bao quanh).
Thành ngữ liên quan
danh từ giống cái
- tranh Chúa trong khung bầu dục