mandragore

Học thuật
Thân thiện
mandragore

Une sorcière cueille une mandragore dans son jardin de plantes magiques.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cây khoai ma (thuộc họ ): Một loại cây lâu năm, rễ to thường phân nhánh, từ lâu được gắn với nhiều truyền thuyết niềm tin dân gian về ma thuật dược tính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La mandragore est une plante entourée de nombreuses légendes. (Cây khoai mamột loài thực vật được bao quanh bởi nhiều truyền thuyết.)
    • On croyait autrefois que la racine de mandragore possédait des pouvoirs magiques. (Người ta từng tin rằng rễ cây khoai ma sức mạnh ma thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "crier comme une mandragore": kêu la thảm thiết (dựa trên niềm tin rằng rễ cây khoai ma kêu lên khi bị nhổ lên).
    • Il a crié comme une mandragore quand il s'est fait piquer. (Anh ta kêu la thảm thiết khi bị đốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Mandragore officinale: Tên khoa học đầy đủ của loài cây này.
  • Mandragora: Tên gọi theo chi thực vật (Latinh).
Từ đồng nghĩa
  • Racine magique: rễ ma thuật (cách gọi dân gian dựa trên đặc tính).
  • Main-de-gloire: bàn tay vinh quang (một tên gọi khác dựa trên hình dáng rễ).
Thành ngữ liên quan
  • Le cri de la mandragore: tiếng kêu của cây khoai ma (ám chỉ một tiếng kêu thét kinh hoàng hoặc chết chóc).
    • Son hurlement était semblable au cri de la mandragore. (Tiếng hét của hắn giống như tiếng kêu của cây khoai ma.)
mandragore

Une sorcière cueille une mandragore dans son jardin de plantes magiques.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây khoai ma (họ )