maned wolf

maned wolf

A maned wolf stands tall in the grassy plains at dusk.

Định nghĩa

Danh từ: Maned wolf (chó sói bờm) một loài động vật thuộc họ chó, tên khoa học Chrysocyon brachyurus. Đặc điểm nổi bật của loài này bộ lông dài màu đỏ cam, chân cao mảnh, cùng với một bờm lông đen dựng đứng trên gáy vai. Mặc dù tên gọi là "sói" (wolf), maned wolf không phải sói thực thụ một loài riêng biệt, sống chủ yếucác đồng cỏ vùng cây bụiNam Mỹ, đặc biệt Brazil, Paraguay Argentina.

dụ sử dụng
  • (Chó sói bờm được biết đến với đôi chân dài, mảnh bộ lông màu đỏ.)
  • (Không giống như sói thật, chó sói bờm không săn mồi theo bầy; loài động vật sống đơn độc.)
  • (Chế độ ăn của chó sói bờm bao gồm động vật nhỏ, trái cây rau củ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Chó sói bờm thường được gọi là "cáo đi cà kheo" đôi chân dài của .)
  • (Trong tự nhiên, chó sói bờm đóng vai trò quan trọng trong việc phát tán hạt giống thông qua việc ăn trái cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Maned (tính từ): bờm.
    • The maned wolf's distinctive mane is used for intimidation. (Bờm đặc trưng của chó sói bờm được dùng để đe dọa.)
  • Wolf (danh từ): sói (thường chỉ loài ).
    • The gray wolf is a different species from the maned wolf. (Sói xám một loài khác với chó sói bờm.)
Từ đồng nghĩa
  • Chrysocyon brachyurus (tên khoa học): tên gọi chính thức trong phân loại sinh học.
  • Sói bờm (tên tiếng Việt): cách gọi phổ biến trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến .
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến .

Từ gần giống