manganiferous

/,mæɳgə'nifərəs/
Học thuật
Thân thiện
manganiferous

The geologist examines a manganiferous rock sample.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • chứa mangan: "manganiferous" một thuật ngữ khoa học, đặc biệt trong địa chất hóa học, dùng để mô tả một chất, quặng, hoặc vật liệu nào đó chứa nguyên tố mangan (Mn) trong thành phần của .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The geologists discovered a manganiferous rock formation. (Các nhà địa chất đã phát hiện ra một thành tạo đá chứa mangan.)
    • This ore is manganiferous and therefore valuable for steel production. (Quặng này chứa mangan do đó giá trị cho sản xuất thép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "manganiferous deposit": mỏ, vỉa chứa mangan.

    • The company is surveying the area for potential manganiferous deposits. (Công ty đang khảo sát khu vực để tìm các mỏ chứa mangan tiềm năng.)
  • "manganiferous soil": đất chứa mangan.

    • Certain plants thrive only in manganiferous soil. (Một số loài thực vật chỉ phát triển mạnh trong đất chứa mangan.)
Biến thể từ gần giống
  • Manganese (n): nguyên tố mangan (ký hiệu hóa học: Mn).

    • Manganese is an important alloying element. (Mangan một nguyên tố hợp kim quan trọng.)
  • Manganic (adj): thuộc về mangan, đặc biệt chỉ mangan ở trạng thái hóa trị cao.

    • Manganic compounds have specific chemical properties. (Các hợp chất manganic những tính chất hóa học đặc thù.)
Từ đồng nghĩa
  • Manganese-bearing: mang mangan, chứa mangan (cách diễn đạt mô tả tương tự).
  • Manganese-containing: chứa mangan (cách diễn đạt thông thường hơn).
Lưu ý
  • Từ "manganiferous" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật, địa chất luyện kim. ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
manganiferous

The geologist examines a manganiferous rock sample.

tính từ
  1. (hoá học) mangan