mangeaille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cái ăn, thức ăn (cách nói thân mật, bình dân): Từ này dùng để chỉ thức ăn nói chung một cách thông tục, thân mật.
- Thức ăn tồi, đồ ăn kém chất lượng (nghĩa xấu): Khi dùng với ý nghĩa tiêu cực, từ này có thể chỉ đồ ăn vặt, thức ăn không ngon hoặc kém chất lượng.
- Thức ăn cho vật nuôi (từ cũ, nghĩa cũ): Trong ngữ cảnh cũ, từ này có thể chỉ thức ăn dành cho gia súc, gia cầm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Avec ce salaire, il a du mal à trouver la mangeaille pour sa famille. (Với mức lương này, anh ấy khó kiếm cái ăn cho gia đình.)
- Ce qu'ils servent à la cantine, c'est de la vraie mangeaille ! (Thứ họ phục vụ ở căng-tin đúng là đồ ăn tồi!)
- Autrefois, on donnait la mangeaille aux cochons le soir. (Ngày xưa, người ta cho lợn ăn thức ăn vào buổi tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chercher la mangeaille": kiếm cái ăn, kiếm kế sinh nhai.
- En période de crise, tout le monde cherche la mangeaille. (Trong thời kỳ khủng hoảng, mọi người đều phải kiếm cái ăn.)
Dùng với ý nghĩa mỉa mai hoặc châm biếm về chất lượng thức ăn.
- Tu appelles ça un repas ? C'est de la mangeaille pour chiens ! (Anh gọi đây là một bữa ăn à? Đây là đồ ăn cho chó!)
Biến thể và từ gần giống
Manger (động từ): ăn.
- Il faut manger pour vivre. (Phải ăn để sống.)
Mangeable (tính từ): có thể ăn được, tạm được.
- Ce plat est tout juste mangeable. (Món này chỉ tạm ăn được.)
Từ đồng nghĩa
- Bouffe (danh từ giống cái, thông tục): đồ ăn, thức ăn.
- Nourriture (danh từ giống cái): thức ăn, thực phẩm (trung tính hơn).
- Pâtée (danh từ giống cái): thức ăn (thường cho vật nuôi), hoặc đồ ăn tồi cho người.
Từ trái nghĩa
- Festin (danh từ giống đực): bữa tiệc, bữa ăn thịnh soạn.
- Délicatesse (danh từ giống cái): món ngon, cao lương mỹ vị.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: Từ "mangeaille" mang sắc thái khẩu ngữ, thân mật, bình dân. Nó thường không phù hợp cho văn viết trang trọng.
- Nghĩa xấu: Khi dùng để chỉ thức ăn cho người, từ này thường hàm ý chê bai, coi thường chất lượng đồ ăn. Cần thận trọng về ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
danh từ giống cái
- (thân mật) cái ăn
- Chercher la mangeailletìm cái ăn
- (nghĩa xấu) thức ăn tồi
- (từ cũ, nghĩa cũ) thức ăn vật nuôi