mangeotter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Ăn uể oải; ăn nhấm nháp: Hành động ăn một cách chậm chạp, không hứng thú, không ngon miệng hoặc chỉ ăn một lượng rất nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'enfant mangeotte son repas sans appétit. (Đứa trẻ ăn uể oải bữa ăn của không chút thèm ăn nào.)
    • Elle mangeotte quelques fruits pour le déjeuner. ( ấy nhấm nháp vài trái cây cho bữa trưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mangeotter quelque chose": nhấm nháp/ăn uể oải thứ đó.
    • Il mangeotte son pain en regardant par la fenêtre. (Anh ta nhấm nháp ổ bánh mì của mình trong khi nhìn ra cửa sổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mangeoter (ngoại động từ): là một biến thể ít phổ biến hơn của "mangeotter", cùng nghĩa.
  • Picorer (ngoại động từ): nhặt từng chút một, mổ từng chút (như chim), có thể dùng với nghĩa tương tự trong ngữ cảnh ăn uống.
  • Grignoter (ngoại động từ): gặm nhấm, ăn vặt, thường để chỉ việc ăn những thứ nhỏ giữa các bữa chính, khác với "mangeotter" ở chỗ có thể do thói quen chứ không nhất thiết là do thiếu ngon miệng.
Từ đồng nghĩa
  • Bouder son assiette: (thành ngữ) không muốn ăn, từ chối ăn.
  • Manger du bout des dents: (thành ngữ) ăn một cách miễn cưỡng, chỉ chạm nhẹ thức ăn bằng đầu răng.
ngoại động từ
  1. ăn uể oải; ăn nhấm nháp