mangler

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm hỏng, người cắt xén, người biến dạng: "mangler" chỉ một người làm hỏng, phá hủy, làm biến dạng hoặc tàn tật một vật hoặc một người nào đó.
dụ sử dụng
  • (Kẻ làm hỏng tác phẩm nghệ thuật đã bị bắt tội phá hoại.)
  • (Một người cắt xén tài liệu có thể điệp viên cố gắng che giấu bằng chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a mangler of something": kẻ phá hoại hoặc làm hỏng cái đó.
    • He is known as a mangler of beautiful landscapes, turning them into wastelands. (Anh ta được biết đến như một kẻ phá hỏng cảnh quan đẹp, biến chúng thành những vùng đất hoang.)
Biến thể từ gần giống
  • Mangle (động từ): làm hỏng, cắt xén, biến dạng.

    • The machine mangled the cloth beyond repair. (Cỗ máy đã làm hỏng tấm vải không thể sửa chữa được.)
  • Mangled (tính từ): bị hỏng, bị biến dạng.

    • The mangled car was a result of the severe accident. (Chiếc xe bị biến dạng kết quả của vụ tai nạn nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Destroyer: kẻ hủy diệt.
  • Butcher: người làm hỏng (thường dùng ẩn dụ).
  • Vandal: kẻ phá hoại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mangle up: làm hỏng hoặc biến dạng hoàn toàn.
    • The storm mangled up the entire garden. (Cơn bão đã làm hỏng hoàn toàn cả khu vườn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "mangler".