monocular

/mə'nɔkjulə/
Học thuật
Thân thiện
monocular

A scientist uses a monocular to observe a distant bird.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • một mắt, một mắt: Dùng để mô tả một vật thể, sinh vật hoặc thiết bị chỉ liên quan đến hoặc sử dụng một mắt.
    • Dùng cho một mắt: Chỉ những dụng cụ, thiết bị được thiết kế để quan sát bằng một mắt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • A monocular microscope is easier for young students to use. (Kính hiển vi một mắt dễ sử dụng hơn cho học sinh nhỏ tuổi.)
    • Some animals have monocular vision, meaning each eye sees a separate field. (Một số loài động vật thị giác một mắt, nghĩa mỗi mắt nhìn thấy một trường riêng biệt.)
    • He used a monocular to spot birds in the distance. (Anh ấy dùng ống nhòm một mắt để phát hiện chim từ xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Monocular vision": Thị giác một mắt, một kiểu nhìn trong đó mỗi mắt hoạt động độc lập, tạo ra hai hình ảnh riêng biệt thay vì một hình ảnh hợp nhất như thị giác hai mắt.

    • Pigeons have excellent monocular vision, allowing them to see predators from many angles. (Chim bồ câu thị giác một mắt tuyệt vời, cho phép chúng nhìn thấy kẻ săn mồi từ nhiều góc độ.)
  • "Monocular cues": Các tín hiệu một mắt, những manh mối về chiều sâu khoảng cách não bộ có thể nhận biết chỉ từ hình ảnh của một mắt, như kích thước tương đối hoặc sự che khuất.

    • Artists use monocular cues like perspective to create a sense of depth in paintings. (Các họa sĩ sử dụng các tín hiệu một mắt như phối cảnh để tạo ra cảm giác về chiều sâu trong tranh vẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Monocularly (trạng từ): Một cách một mắt.

    • The device is designed to be used monocularly. (Thiết bị được thiết kế để sử dụng bằng một mắt.)
  • Binocular (tính từ, trái nghĩa): Hai mắt, liên quan đến hoặc dùng cho cả hai mắt.

    • Humans have binocular vision for depth perception. (Con người thị giác hai mắt để nhận thức chiều sâu.)
Từ đồng nghĩa
  • One-eyed: Một mắt (thường dùng cho sinh vật).
  • Uniocular: Một mắt (thuật ngữ y học hoặc khoa học, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "monocular")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "monocular")

monocular

A scientist uses a monocular to observe a distant bird.

tính từ
  1. một mắt
  2. (thuộc) một mắt; dùng cho một mắt