mangold

/'mæɳgl/ Cách viết khác : (mangel-wurzel) /'mæɳgl'wə:zl/ (mangold) /'mæɳgəld/ (mangold
danh từ
  1. (thực vật học) củ cải to ((thường) dùng làm thức ăn cho vật nuôi)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "mangold"

mangold
A farmer harvests mangold from a field.