mangled

Học thuật
Thân thiện
mangled

The mechanic examined the mangled bicycle wheel after the crash.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị rách, bị cắt ra: Mô tả một vật (thường vải, giấy, kim loại) bị hư hỏng nặng, với các cạnh hoặc bề mặt bị rách, cắt không đều thô ráp.
    • Bị làm cho nham nhở, sứt sẹo: Mô tả một vật thể hoặc bộ phận cơ thể bị biến dạng, hư hại nghiêm trọng, để lại vết thương hoặc hình dạng không còn nguyên vẹn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The rescue workers found the mangled wreckage of the car. (Các nhân viên cứu hộ tìm thấy đống đổ nát bị bẹp dúm của chiếc xe.)
    • He could not bear to look at his mangled hand after the accident. (Anh ấy không thể chịu nổi khi nhìn vào bàn tay bị dập nát của mình sau vụ tai nạn.)
    • The important document was torn and mangled beyond recognition. (Tài liệu quan trọng đã bị làm nhàu nát đến mức không thể nhận ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mangled" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Có thể dùng để mô tả ngôn ngữ, lời nói, hoặc ý tưởng bị hiểu sai hoặc truyền đạt một cách sai lệch, méo mó.
    • The original message was completely mangled by the time it reached the public. (Thông điệp ban đầu đã bị bóp méo hoàn toàn khi đến được với công chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • To mangle (động từ): Làm cho nham nhở, cắt , làm hỏng nghiêm trọng.
    • The machine mangled the metal sheet. (Cái máy đã làm nhàu nát tấm kim loại.)
  • Mangling (danh từ): Hành động hoặc quá trình làm hỏng, làm biến dạng.
Từ đồng nghĩa
  • Mutilated: Bị cắt xén, làm tàn tật.
  • Maimed: Bị thương tật, bị làm cho què quặt.
  • Torn: Bị rách.
  • Deformed: Bị biến dạng.
Thành ngữ liên quan
  • Mangled beyond recognition: Bị hư hại/hủy hoại đến mức không thể nhận ra.
    • The crash left the bicycle mangled beyond recognition. (Vụ va chạm khiến chiếc xe đạp bị hư hỏng đến mức không thể nhận ra.)
mangled

The mechanic examined the mangled bicycle wheel after the crash.

Adjective
  1. các cạnh bị , cắt ra, bị làm cho nham nhở, sứt sẹo

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống