mangled

Adjective
  1. các cạnh bị , cắt ra, bị làm cho nham nhở, sứt sẹo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

mangled
The mechanic examined the mangled bicycle wheel after the crash.