mangonneau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Máy bắn đá: Một loại máy công thành cổ đại, sử dụng sức căng của dây thừng hoặc đối trọng để phóng những tảng đá lớn hoặc các vật thể khác vào tường thành hoặc quân địch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les défenseurs du château utilisaient un mangonneau pour repousser les assiégeants. (Những người phòng thủ lâu đài đã sử dụng một máy bắn đá để đẩy lùi quân vây hãm.)
- Le mangonneau était une arme de siège redoutable au Moyen Âge. (Máy bắn đá là một vũ khí công thành đáng sợ thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Servir un mangonneau": Vận hành một máy bắn đá.
- Il fallait plusieurs hommes pour servir un mangonneau. (Cần nhiều người để vận hành một máy bắn đá.)
Biến thể và từ gần giống
- Trébuchet (danh từ giống đực): Một loại máy bắn đá khác, thường sử dụng đối trọng thay vì sức căng, phổ biến vào cuối thời Trung Cổ.
- Catapulte (danh từ giống cái): Từ chung chỉ các loại máy bắn đá hoặc máy phóng cổ đại.
Từ đồng nghĩa
- Machine de jet: Máy phóng (từ chung).
- Engin de siège: Công cụ/vũ khí công thành.
danh từ giống đực
- (sử học) máy bắn đá