mangosteen

/'mæɳgousti:n/
Học thuật
Thân thiện
mangosteen

A ripe mangosteen sits on a wooden cutting board, its purple rind split open to reveal the white segments inside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây măng cụt: Một loại cây nhiệt đới thường xanh, nguồn gốc từ Đông Nam Á, thuộc họ Bứa (Clusiaceae). Cây cho quả ăn được rất được ưa chuộng.
    • Quả măng cụt: Loại quả tròn, vỏ dày màu tím sẫm hoặc đỏ tía khi chín, bên trong các múi màu trắng ngà, mọng nước, vị ngọt thanh thơm đặc trưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mangosteen is often called the "queen of tropical fruits". (Quả măng cụt thường được mệnh danh "nữ hoàng của các loại trái cây nhiệt đới".)
    • We planted a mangosteen tree in our garden, but it will take years to bear fruit. (Chúng tôi đã trồng một cây măng cụt trong vườn, nhưng phải nhiều năm nữa mới ra quả.)
    • She bought a kilogram of fresh mangosteens from the market. ( ấy đã mua một cân măng cụt tươichợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Purple mangosteen": Tên khoa học , tên gọi chính thức phổ biến nhất để phân biệt với các loài khác trong chi .
    • The purple mangosteen is highly prized for its unique flavor. (Măng cụt tím được đánh giá cao nhờ hương vị độc đáo của .)
Biến thể từ gần giống
  • Mangosteen tree (cụm danh từ): cây măng cụt.
  • Mangosteen peel/rind (cụm danh từ): vỏ măng cụt (thường được nghiên cứu chứa nhiều hợp chất lợi).
  • Mangosteen extract (cụm danh từ): chiết xuất măng cụt.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Anh cho tên loại trái cây cụ thể này. Tên gọi "mangosteen" tên tiếng Anh tiêu chuẩn, bắt nguồn từ tiếng Lai.
Thông tin bổ sung
  • Quả măng cụt phần vỏ dày chứa tannin, tạo màu tím đậm vị chát. Phần cùi (thịt quả) trắng, mềm, chia thành các múi, thường từ 4 đến 8 múi, trong đó có thể chứa hạt.
  • Loại quả này rất nhạy cảm với khí hậu khó trồng ngoài khu vực nhiệt đới, điều này góp phần vào giá trị sự đặc biệt của .
mangosteen

A ripe mangosteen sits on a wooden cutting board, its purple rind split open to reveal the white segments inside.

danh từ
  1. (thực vật học) cây măng cụt
  2. quả măng cụt

Từ có nhắc đến "mangosteen"