mangoustan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Quả măng cụt: Một loại trái cây nhiệt đới có vỏ dày màu tím đỏ hoặc nâu đỏ và phần thịt bên trong màu trắng, chia thành nhiều múi, có vị ngọt và thơm.
- Cây măng cụt: Cây thân gỗ nhiệt đới cho quả măng cụt.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mua măng cụt ở chợ.)
- (Măng cụt là một loại trái cây rất được ưa chuộng ở Đông Nam Á.)
- (Cây măng cụt mọc ở vùng khí hậu nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "peau de mangoustan": vỏ măng cụt.
- La peau de mangoustan est utilisée en médecine traditionnelle. (Vỏ măng cụt được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Mangoustanier (danh từ giống đực): Cây măng cụt.
- Le mangoustanier peut atteindre une grande taille. (Cây măng cụt có thể đạt kích thước lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Fruit du mangoustanier: quả của cây măng cụt (cách gọi mô tả).
{{quả măng cụt}}
danh từ giống đực
- măng cụt (cây, quả)