manichéen

Học thuật
Thân thiện
manichéen

Un homme manichéen discute de la dualité du bien et du mal.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về thuyết Mani, thuộc về đạo Mani: Chỉ những liên quan đến tôn giáo hoặc học thuyết Mani giáo (Manichaeism), một tôn giáo cổ đại phân chia thế giới thành hai nguyênđối lập tuyệt đốiThiện (Ánh sáng) Ác (Bóng tối).
    • (Nghĩa mở rộng, thường dùng phê phán) Nhị nguyên cứng nhắc, phân chia mọi thứ một cách đơn giản thành hai phe đối lập tuyệt đối (tốt/xấu, thiện/ác, ta/địch): Chỉ lối tư duy hoặc quan điểm không thừa nhận sự phức tạp, những sắc thái trung gian hay sự hòa trộn, chỉ thấy hai mặt hoàn toàn trái ngược.
  2. Danh từ:

    • Người theo đạo Mani, tín đồ Mani giáo: Chỉ một tín đồ của tôn giáo Mani.
    • (Nghĩa mở rộng) Người tư tưởng nhị nguyên cứng nhắc: Chỉ người lối suy nghĩ phân chia thế giới một cách đơn giản thành hai phe đối lập tuyệt đối.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une vision manichéenne du monde. (Một cái nhìn nhị nguyên cứng nhắc về thế giới.)
    • Son analyse est trop manichéenne ; la réalité est plus nuancée. (Phân tích của anh ta quá cứng nhắc kiểu nhị nguyên; thực tế phức tạp hơn nhiều.)
    • Les doctrines manichéennes. (Các học thuyết thuộc đạo Mani.)
  • Danh từ:

    • Les manichéens étaient persécutés dans l'Empire romain. (Những người theo đạo Mani đã bị bức hại trong Đế chế La .)
    • C'est un manichéen, pour lui il n'y a que des héros et des méchants. (Hắnmột kẻ tư duy nhị nguyên cứng nhắc, đối với hắn chỉ có anh hùng kẻ xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pensée manichéenne": Tư tưởng/tư duy nhị nguyên cứng nhắc. Đâycách dùng rất phổ biến trong các bài phê bình chính trị, xã hội hoặc phân tích văn hóa để chỉ trích sự đơn giản hóa thái quá.

    • Il faut dépasser la pensée manichéenne pour comprendre ce conflit complexe. (Phải vượt qua tư duy nhị nguyên cứng nhắc để hiểu cuộc xung đột phức tạp này.)
  • "Dualisme manichéen": Chủ nghĩa nhị nguyên kiểu Mani. Cụm từ nhấn mạnh nguồn gốc tôn giáo của khái niệm này.

Biến thể từ gần giống
  • Manichéisme (danh từ): Đạo Mani, thuyết Mani, hoặc (nghĩa mở rộng) lối tư duy nhị nguyên cứng nhắc.
    • Le manichéisme est une religion ancienne. (Đạo Mani là một tôn giáo cổ đại.)
    • Le manichéisme de son discours est frappant. (Lối tư duy nhị nguyên cứng nhắc trong bài diễn văn của ông ta thật đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Binaire (adj): Nhị nguyên, nhị phân. (Tuy nhiên, "binaire" mang tính trung lập hơn, trong khi "manichéen" thường mang sắc thái phê phán).
  • Dichotomique (adj): Lưỡng phân, chia đôi. (Chỉ sự phân chia thành hai phần, nhưng không nhất thiết mang nghĩa đối lập tuyệt đối về đạo đức như "manichéen").
  • Simpliste (adj): Đơn giản một cách thô thiển. (Gần nghĩa với "manichéen" khi dùng với nghĩa phê phán).
Thành ngữ liên quan
  • "Voir le monde en noir et blanc": Nhìn thế giới chỉ với hai màu đen trắng. Đâymột thành ngữ diễn đạt ý tưởng tương tự "manichéen" trong nghĩa mở rộng phê phán.
    • Il a tendance à voir le monde en noir et blanc. (Anh ta khuynh hướng nhìn thế giới một cách cứng nhắc chỉ với hai màu đen trắng.)
manichéen

Un homme manichéen discute de la dualité du bien et du mal.

tính từ
  1. xem manichéisme
danh từ
  1. người theo đạo Ma-nét, người theo đạo thiện ác

Từ gần giống