manchon

Học thuật
Thân thiện
manchon

Une femme porte un manchon en fourrure pour se tenir chaud en hiver.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bao tay bằng lông: Một loại phụ kiện giữ ấm, thường được làm từ lông thú, dùng để che giữ ấm bàn tay.
    • Măng sông (kỹ thuật): Một bộ phận hình ống, thường dùng để nối, ghép hoặc bảo vệ các bộ phận khác trong cơ khí hoặc kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Elle porte un manchon en fourrure pour se protéger du froid. ( ấy đeo một bao tay bằng lông để bảo vệ khỏi cái lạnh.)
    • Le mécanicien a remplacé le manchon du tuyau. (Người thợ cơ khí đã thay thế măng sông của đường ống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Manchon d'accouplement": măng sông nối, một phụ kiện dùng để nối hai trục hoặc ống lại với nhau.

    • Le manchon d'accouplement assure la transmission de puissance entre les deux arbres. (Măng sông nối đảm bảo việc truyền công suất giữa hai trục.)
  • "Lampe à manchon": đèn măng sông, một loại đèn dùng vải dệt kim (măng sông) được xử lý hóa chất để phát sáng khi đốt nóng bằng ngọn lửa khí.

    • Les lampes à manchon étaient très utilisées avant l'arrivée de l'électricité. (Đèn măng sông đã được sử dụng rất nhiều trước khi điện.)
Biến thể từ gần giống
  • Manchonner (động từ): lắp măng sông, bọc bằng măng sông.
    • Il faut manchonner ce câble pour le protéger. (Cần phải bọc cáp này bằng măng sông để bảo vệ .)
Từ đồng nghĩa
  • Pour la mode (bao tay): Moufle (bao tay lớn, thường chỉ có một ngăn cho ngón cái).
  • Pour la technique (măng sông): Douille (ống lót, ổ cắm), Bague (vòng đệm).
Các cụm từ liên quan
  • Manchon de protection: măng sông bảo vệ.

    • Un manchon de protection en caoutchouc entoure le câble. (Một măng sông bảo vệ bằng cao su bao quanh sợi cáp.)
  • Manchon thermorétractable: măng sông co nhiệt.

    • On utilise un manchon thermorétractable pour isoler les connexions électriques. (Người ta sử dụng măng sông co nhiệt để cách ly các mối nối điện.)
manchon

Une femme porte un manchon en fourrure pour se tenir chaud en hiver.

danh từ giống đực
  1. bao tay (bằng) lông
  2. (kỹ thuật) măngsông
    • Manchon d'accouplement
      măng sông nối
    • Lampe à manchon
      đèn măng sông

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "manchon"