manchon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bao tay bằng lông: Một loại phụ kiện giữ ấm, thường được làm từ lông thú, dùng để che và giữ ấm bàn tay.
- Măng sông (kỹ thuật): Một bộ phận hình ống, thường dùng để nối, ghép hoặc bảo vệ các bộ phận khác trong cơ khí hoặc kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Elle porte un manchon en fourrure pour se protéger du froid. (Cô ấy đeo một bao tay bằng lông để bảo vệ khỏi cái lạnh.)
- Le mécanicien a remplacé le manchon du tuyau. (Người thợ cơ khí đã thay thế măng sông của đường ống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Manchon d'accouplement": măng sông nối, một phụ kiện dùng để nối hai trục hoặc ống lại với nhau.
- Le manchon d'accouplement assure la transmission de puissance entre les deux arbres. (Măng sông nối đảm bảo việc truyền công suất giữa hai trục.)
"Lampe à manchon": đèn măng sông, một loại đèn dùng vải dệt kim (măng sông) được xử lý hóa chất để phát sáng khi đốt nóng bằng ngọn lửa khí.
- Les lampes à manchon étaient très utilisées avant l'arrivée de l'électricité. (Đèn măng sông đã được sử dụng rất nhiều trước khi có điện.)
Biến thể và từ gần giống
- Manchonner (động từ): lắp măng sông, bọc bằng măng sông.
- Il faut manchonner ce câble pour le protéger. (Cần phải bọc cáp này bằng măng sông để bảo vệ nó.)
Từ đồng nghĩa
- Pour la mode (bao tay): Moufle (bao tay lớn, thường chỉ có một ngăn cho ngón cái).
- Pour la technique (măng sông): Douille (ống lót, ổ cắm), Bague (vòng đệm).
Các cụm từ liên quan
Manchon de protection: măng sông bảo vệ.
- Un manchon de protection en caoutchouc entoure le câble. (Một măng sông bảo vệ bằng cao su bao quanh sợi cáp.)
Manchon thermorétractable: măng sông co nhiệt.
- On utilise un manchon thermorétractable pour isoler les connexions électriques. (Người ta sử dụng măng sông co nhiệt để cách ly các mối nối điện.)
danh từ giống đực
- bao tay (bằng) lông
- (kỹ thuật) măngsông
- Manchon d'accouplementmăng sông nối
- Lampe à manchonđèn măng sông