manichéisme

Học thuật
Thân thiện
manichéisme

Le manichéisme est une ancienne religion dualiste.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đạo Ma-nét: Một tôn giáo cổ đại do Mani sáng lập vào thế kỷ thứ 3, dựa trên sự đối lập căn bản giữa hai nguyênThiện Ác, hay Ánh sáng Bóng tối.
    • Thuyết nhị nguyên thiện ác: Một cách nhìn nhận thế giới hoặc một hệ tư tưởng phân chia mọi thứ một cách cứng nhắc thành hai phe đối lập tuyệt đối, như tốt/xấu, đúng/sai, không thừa nhận các sắc thái trung gian.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le manichéisme était une religion importante dans l'Antiquité. (Đạo Ma-nét từngmột tôn giáo quan trọng thời cổ đại.)
    • Il faut éviter le manichéisme dans cette analyse politique. (Cần tránh lối tư duy nhị nguyên thiện ác trong phân tích chính trị này.)
    • Son raisonnement est d'un manichéisme simpliste. (Lập luận của anh ta mang tính nhị nguyên thiện ác một cách giản đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tomber dans le manichéisme": Rơi vào lối suy nghĩ nhị nguyên, phân chia mọi thứ một cách đơn giản thành hai phe đối lập.

    • Le débat est complexe, il ne faut pas tomber dans le manichéisme. (Cuộc tranh luận rất phức tạp, không nên rơi vào lối tư duy nhị nguyên.)
  • "Vision manichéenne du monde": Cái nhìn nhị nguyên về thế giới.

    • Le film évite la vision manichéenne en présentant des personnages aux motivations ambiguës. (Bộ phim tránh cái nhìn nhị nguyên bằng cách xây dựng các nhân vật động cơ mơ hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Manichéen (adj): (thuộc về) đạo Ma-nét; tính chất nhị nguyên thiện ác.
    • Une pensée manichéenne. (Một lối tư duy nhị nguyên.)
  • Manichéiste (adj & n): (người) theo đạo Ma-nét.
Từ đồng nghĩa
  • Dualisme (n): Thuyết nhị nguyên (nghĩa rộng hơn, có thể trong triết học, tôn giáo).
  • Pensée binaire (n): Tư duy nhị phân, tư duy lưỡng cực.
Từ trái nghĩa
  • Nuance (n): Sự tinh tế, sắc thái.
  • Complexité (n): Tính phức tạp.
  • Relativisme (n): Chủ nghĩa tương đối.
manichéisme

Le manichéisme est une ancienne religion dualiste.

danh từ giống đực
  1. đạo Ma-nét, đạo thiện ác

Từ gần giống