monachisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đời sống thầy tu, chế độ tu sĩ: Chỉ một hệ thống, lối sống hoặc tổ chức xã hội dựa trên việc từ bỏ thế tục để sống theo các quy tắc tôn giáo, thường trong các cộng đồng như tu viện. Từ này nhấn mạnh đến khía cạnh thể chế và tập thể của đời sống tu hành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le quatrième siècle fut l'âge d'or du monachisme. (Thế kỷ thứ tư là thời kỳ hoàng kim của chế độ tu sĩ.)
- Le monachisme chrétien s'est développé dans le désert d'Égypte. (Chế độ tu sĩ Kitô giáo đã phát triển ở sa mạc Ai Cập.)
- Il a étudié les origines du monachisme bouddhiste. (Anh ấy đã nghiên cứu nguồn gốc của chế độ tu sĩ Phật giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"le monachisme cénobitique": chế độ tu viện cộng đồng (nơi các tu sĩ sống chung với nhau theo một bản luật).
- Le monachisme cénobitique contraste avec la vie érémitique. (Chế độ tu viện cộng đồng tương phản với đời sống ẩn tu.)
"le monachisme oriental/occidental": chế độ tu sĩ phương Đông/phương Tây (chỉ sự khác biệt trong truyền thống tu hành giữa các giáo hội).
- Le monachisme occidental a été fortement influencé par la règle de saint Benoît. (Chế độ tu sĩ phương Tây chịu ảnh hưởng sâu sắc từ bản luật của thánh Biển Đức.)
Biến thể và từ liên quan
Moine (danh từ giống đực): thầy tu, nhà sư.
- Un moine vit dans un monastère. (Một thầy tu sống trong tu viện.)
Monastique (tính từ): (thuộc về) tu viện, chế độ tu sĩ.
- La vie monastique est rythmée par la prière et le travail. (Đời sống tu viện được nhịp nhàng bởi kinh nguyện và lao động.)
Monastère (danh từ giống đực): tu viện.
- Ce monastère est célèbre pour son silence. (Tu viện này nổi tiếng vì sự tĩnh lặng.)
Từ đồng nghĩa
- Vie monastique: đời sống tu viện (nhấn mạnh khía cạnh lối sống).
- Institution monastique: thể chế tu viện (nhấn mạnh khía cạnh tổ chức).
Các cụm từ liên quan
Adopter le monachisme: theo chế độ tu sĩ.
- Il a décidé d'adopter le monachisme après une longue réflexion. (Anh ấy quyết định theo chế độ tu sĩ sau một thời gian dài suy ngẫm.)
Les règles du monachisme: các quy tắc của chế độ tu sĩ.
- Les règles du monachisme varient selon les ordres religieux. (Các quy tắc của chế độ tu sĩ thay đổi tùy theo các dòng tu.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong thành ngữ thông dụng. Các cách diễn đạt thường gặp liên quan đến khái niệm này là các cụm từ học thuật hoặc tôn giáo như đã nêu ở trên.)
danh từ giống đực
- đời sống thầy tu
- chế độ tu sĩ
- Le quatrième siècle fut l'âge d'or du monachismekỷ thứ tư là thời kỳ hoàng kim của chế độ tu sĩ