manicure set

manicure set

She carefully arranges her new manicure set on the dressing table.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bộ dụng cụ làm móng: "manicure set" một bộ gồm nhiều dụng cụ khác nhau được thiết kế để thực hiện việc chăm sóc làm đẹp cho móng tay (cắt, giũa, đánh bóng, cắt da).
- Bộ đồ nghề cắt móng: Trong ngữ cảnh thông thường, chỉ một tập hợp các vật dụng cần thiết cho việc làm móng tay tại nhà hoặc tại tiệm.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã mua một bộ dụng cụ làm móng mới để giữ móng tay gọn gàng.)
  • (Bộ dụng cụ làm móng bao gồm một cái giũa móng, dụng cụ đẩy da kềm cắt móng.)
  • (Tôi cần thay bộ dụng cụ làm móng cây kéo đã cùn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "travel manicure set": bộ dụng cụ làm móng du lịch, thường nhỏ gọn túi đựng.
    • A travel manicure set is perfect for business trips. (Một bộ dụng cụ làm móng du lịch rất phù hợp cho các chuyến công tác.)
  • "professional manicure set": bộ dụng cụ làm móng chuyên nghiệp, thường nhiều dụng cụ chất lượng cao hơn.
    • Salons always use a professional manicure set for their clients. (Các tiệm làm móng luôn sử dụng bộ dụng cụ chuyên nghiệp cho khách hàng của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Manicure (danh từ/động từ): hành động làm móng hoặc dịch vụ làm móng.
    • I have a manicure appointment at 3 PM. (Tôi cuộc hẹn làm móng lúc 3 giờ chiều.)
  • Manicurist (danh từ): thợ làm móng chuyên nghiệp.
    • The manicurist used a high-quality manicure set. (Người thợ làm móng đã sử dụng một bộ dụng cụ chất lượng cao.)
  • Pedicure set (danh từ): bộ dụng cụ làm móng chân (tương tự như manicure set nhưng dành cho chân).
    • She also bought a pedicure set for her feet. ( ấy cũng mua một bộ dụng cụ làm móng chân cho đôi chân của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Nail care kit: bộ dụng cụ chăm sóc móng.
    • A nail care kit often includes a manicure set. (Một bộ chăm sóc móng thường bao gồm bộ dụng cụ làm móng.)
  • Manicure kit: bộ dụng cụ làm móng (từ đồng nghĩa phổ biến).
    • My manicure kit is missing the cuticle scissors. (Bộ dụng cụ làm móng của tôi bị thiếu cây kéo cắt da.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "manicure set", nhưng có thể dùng với động từ chính):
    • Set up a manicure set: sắp xếp bộ dụng cụ làm móng.
      • She set up her manicure set on the table. ( ấy sắp xếp bộ dụng cụ làm móng trên bàn.)
    • Put away a manicure set: cất bộ dụng cụ làm móng.
      • After using it, he put away the manicure set. (Sau khi sử dụng, anh ấy cất bộ dụng cụ làm móng đi.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "manicure set", nhưng có thể liên quan đến "manicure"):
    • Get a manicure: đi làm móng.
      • She decided to get a manicure before the party. ( ấy quyết định đi làm móng trước bữa tiệc.)

Từ gần giống