manicurist

/'mænikjuərist/
Học thuật
Thân thiện
manicurist

A manicurist carefully shapes a client's nails at a salon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ cắt sửa móng tay: Người chuyên môn công việc chăm sóc, làm đẹp cho móng tay móng chân của khách hàng. Công việc này bao gồm cắt tỉa, tạo hình, làm sạch, dũa sơn móng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She has an appointment with her manicurist this afternoon. ( ấy một cuộc hẹn với thợ làm móng của mình vào chiều nay.)
    • A skilled manicurist can create beautiful nail art. (Một thợ làm móng tay lành nghề có thể tạo ra những họa tiết móng tay đẹp.)
    • He decided to become a licensed manicurist after finishing the beauty course. (Anh ấy quyết định trở thành một thợ làm móng được cấp phép sau khi hoàn thành khóa học thẩm mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ manicurist thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp của các tiệm nail, spa hoặc thẩm mỹ viện. nhấn mạnh vào kỹ năng nghề nghiệp hơn một hoạt động thông thường.
Biến thể từ gần giống
  • Manicure (n): Dịch vụ cắt sửa làm đẹp móng tay.
    • I'm going to get a manicure. (Tôi định đi làm móng tay.)
  • Manicure (v): Hành động cắt sửa làm đẹp móng tay.
    • She manicured her nails carefully. ( ấy đã tỉ mỉ làm móng tay cho mình.)
  • Pedicurist (n): Thợ chuyên cắt sửa làm đẹp móng chân.
  • Nail technician (n): Kỹ thuật viên móng, một thuật ngữ rộng hơn, thường bao gồm cả công việc của manicurist pedicurist, cũng như các kỹ thuật móng nâng cao như đắp bột, gel.
Từ đồng nghĩa
  • Nail care specialist: Chuyên viên chăm sóc móng.
  • Nail artist: Nghệ nhân vẽ móng (nhấn mạnh vào phần trang trí, họa tiết nghệ thuật trên móng).
manicurist

A manicurist carefully shapes a client's nails at a salon.

danh từ
  1. thợ cắt sửa móng tay