manifestable

/'mænifestəbl/
Học thuật
Thân thiện
manifestable

A clear idea is manifestable through a simple diagram.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể biểu lộ, có thể biểu thị: "manifestable" mô tả một đặc điểm, cảm xúc, ý tưởng hoặc phẩm chất có thể được thể hiện, bộc lộ hoặc làm cho rõ ràng ra bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His joy was manifestable in his bright smile. (Niềm vui của anh ấy có thể biểu lộ qua nụ cười rạng rỡ.)
    • The potential risks are manifestable if we analyze the data carefully. (Những rủi ro tiềm ẩn có thể biểu thị được nếu chúng ta phân tích dữ liệu cẩn thận.)
    • Her talent is manifestable in every piece of art she creates. (Tài năng của ấy có thể biểu lộ trong mỗi tác phẩm nghệ thuật tạo ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh triết học hoặc lý thuyết: Dùng để chỉ một khái niệm trừu tượng có thể được hiện thực hóa hoặc chứng minh trong thế giới thực.

    • The philosopher argued that justice is a manifestable ideal in a well-ordered society. (Nhà triết học lập luận rằng công lý một lý tưởng có thể biểu thị được trong một xã hội được tổ chức tốt.)
  • Trong bối cảnh kỹ thuật hoặc phát triển: Mô tả một tính năng có thể được hiển thị hoặc kích hoạt.

    • The software bug is manifestable under specific conditions. (Lỗi phần mềm có thể biểu hiện ra dưới những điều kiện cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Manifest (động từ/tính từ): biểu lộ, rõ ràng.
    • He manifested great courage. (Anh ấy đã biểu lộ lòng dũng cảm lớn.)
  • Manifestation (danh từ): sự biểu lộ, sự thể hiện.
    • The protest was a manifestation of public discontent. (Cuộc biểu tình một sự biểu lộ của sự bất mãn trong công chúng.)
  • Manifestly (trạng từ): một cách rõ ràng, hiển nhiên.
    • The plan was manifestly flawed. (Kế hoạch rõ ràng sai sót.)
Từ đồng nghĩa
  • Demonstrable: có thể chứng minh, có thể biểu thị.
  • Expressible: có thể diễn đạt, có thể bày tỏ.
  • Revealable: có thể tiết lộ, có thể bộc lộ.
Từ trái nghĩa
  • Latent: tiềm ẩn, tiềm tàng (chưa biểu lộ).
  • Hidden: bị ẩn giấu.
  • Unmanifestable: không thể biểu lộ.
manifestable

A clear idea is manifestable through a simple diagram.

tính từ
  1. có thể biểu lộ, có thể biểu thị