manifestant

Học thuật
Thân thiện
manifestant

Un manifestant tient une pancarte dans la rue.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người biểu tình: Một người tham gia vào một cuộc biểu tình, thườngmột cuộc tụ tập công khai để phản đối hoặc ủng hộ một vấn đề nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les manifestants ont marché pacifiquement dans la rue. (Những người biểu tình đã diễu hành ôn hòa trên đường phố.)
    • La police a discuté avec les manifestants. (Cảnh sát đã thảo luận với những người biểu tình.)
    • Un manifestant portait une banderole. (Một người biểu tình mang theo một tấm biểu ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "manifestant pacifique": người biểu tình ôn hòa.
    • La majorité des gens présents étaient des manifestants pacifiques. (Phần lớn những người có mặtnhững người biểu tình ôn hòa.)
Biến thể từ gần giống
  • Manifester (động từ): biểu tình, biểu lộ.

    • Ils vont manifester contre la nouvelle loi. (Họ sẽ biểu tình chống lại luật mới.)
  • Manifestation (danh từ): cuộc biểu tình, sự biểu lộ.

    • Une grande manifestation est prévue pour demain. (Một cuộc biểu tình lớn được dự kiến vào ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
  • Protestataire (danh từ): người phản đối, người biểu tình.
  • Gréviste (danh từ): người đình công (thường trong bối cảnh lao động).
Từ trái nghĩa
  • Forces de l'ordre (danh từ): lực lượng trật tự (ví dụ: cảnh sát, hiến binh).
  • Autorités (danh từ): nhà chức trách.
manifestant

Un manifestant tient une pancarte dans la rue.

danh từ
  1. người biểu tình