manifestement

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Hiển nhiên, rõ ràng, rõ rệt: Dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc, trạng thái hoặc đặc điểm nào đóquá rõ ràng, không thể phủ nhận hoặc không cần bàn cãi. Từ này thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn là trong hội thoại thông thường.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il est manifestement fatigué après ce long voyage. (Anh ấy hiển nhiên/rõ ràngmệt mỏi sau chuyến đi dài đó.)
    • Cette solution est manifestement la meilleure. (Giải pháp này rõ ràngtốt nhất.)
    • Tu as manifestement oublié notre rendez-vous. (Cậu rõ ràngđã quên cuộc hẹn của chúng ta rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Il est manifestement faux que...": "Rõ ràng/Hiển nhiênsai khi nói rằng...". Cụm này dùng để phủ nhận mạnh mẽ một tuyên bố.

    • Il est manifestement faux qu'il ait pu terminer ce travail seul en une heure. (Hiển nhiênsai khi nói rằng anh ta có thể hoàn thành công việc đó một mình trong một giờ.)
  • "Se manifester manifestement": "Thể hiện một cách rõ rệt". Cách dùng này nhấn mạnh sự biểu hiện rõ ràng của một điều đó.

    • Son talent se manifeste manifestement dans ses dernières œuvres. (Tài năng của anh ấy thể hiện một cách rõ rệt trong những tác phẩm gần đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Manifeste (tính từ): Rõ ràng, hiển nhiên.

    • Une erreur manifeste (Một lỗi hiển nhiên)
  • Manifester (động từ): Biểu lộ, thể hiện; biểu tình.

    • Manifester sa joie (Thể hiện niềm vui của mình)
Từ đồng nghĩa
  • Évidemment: Hiển nhiên, dĩ nhiên (thường dùng trong hội thoại).
  • Clairement: Một cách rõ ràng.
  • Visiblement: Một cách thấy , rõ ràng là (nhấn mạnh vào điều có thể quan sát được).
  • De toute évidence: Rõ ràng là, hiển nhiên là (cụm từ trang trọng).
Từ trái nghĩa
  • Apparemment: Hình như, có vẻ như (chỉ sự bề ngoài, không chắc chắn).
  • Secrètement: Một cách bí mật.
  • Obscurément: Một cách mơ hồ, không rõ ràng.
Thành ngữ liên quan
  • Il est manifeste que...: Thành ngữ cố định, có nghĩa "Rõ ràng/Hiển nhiên là...". Đâycách dùng trang trọng phổ biến nhất của từ này.
    • Il est manifeste que vous avez raison. (Rõ ràng bạn đúng.)
phó từ
  1. hiển nhiên, rõ rệt
    • Manifestement insuffisant
      hiển nhiênkhông đủ