manigancer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (thân mật):
- Mưu toan, bày mưu tính kế: Hành động lên kế hoạch hoặc thực hiện một việc gì đó một cách bí mật, thường với ý đồ không tốt hoặc phức tạp.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a manigancé un plan pour discréditer son rival. (Hắn đã mưu toan một kế hoạch để làm mất uy tín đối thủ.)
- Les enfants manigancent souvent des farces pour la fête de l'école. (Bọn trẻ thường bày mưu tính kế những trò đùa cho ngày hội trường.)
- Personne ne sait ce qu'elle manigance dans son bureau. (Không ai biết cô ta đang mưu toan điều gì trong văn phòng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Manigancer quelque chose contre quelqu'un": Mưu toan điều gì chống lại ai đó.
- On soupçonne qu'il manigance quelque chose contre le directeur. (Người ta nghi ngờ hắn đang mưu toan điều gì chống lại giám đốc.)
"Être en train de manigancer": Đang trong quá trình bày mưu tính kế.
- Ils chuchotent dans un coin, ils sont sûrement en train de manigancer. (Họ thì thầm trong một góc, chắc chắn họ đang bày mưu tính kế.)
Biến thể và từ gần giống
Maniganceur/Maniganceuse (danh từ): Người hay mưu toan, người mưu mô.
- C'est une maniganceuse, ne lui fais pas confiance. (Cô ta là một người mưu mô, đừng tin cô ta.)
Manigance (danh từ, ít dùng): Hành động mưu toan, mưu đồ.
- Toute cette manigance a finalement été découverte. (Toàn bộ mưu đồ đó cuối cùng đã bị phát hiện.)
Từ đồng nghĩa
- Tramer: Bày mưu, dựng mưu (thường dùng cho âm mưu xấu).
- Comploter: Âm mưu, mưu đồ (nhấn mạnh tính chất bí mật và thường là tập thể).
- Ourdir: Thêu dệt, bày đặt (một âm mưu, một câu chuyện dối trá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được ghi nhận phổ biến cho động từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "manigancer".)
ngoại động từ
- (thân mật) mưu toan