manipuler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Điều khiển bằng tay, thao tác: Hành động sử dụng tay để điều khiển, vận hành hoặc xử lý một vật thể, một công cụ hoặc một hệ thống cơ khí.
- Thao túng, lèo lái: Hành động kiểm soát hoặc ảnh hưởng đến một người hoặc một tình huống một cách khéo léo và thường không trung thực, vì lợi ích cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'opérateur doit manipuler cette machine avec précaution. (Người vận hành phải thao tác chiếc máy này một cách thận trọng.)
- Il sait manipuler les données sur l'ordinateur. (Anh ấy biết cách xử lý dữ liệu trên máy tính.)
- Ce politicien essaie de manipuler l'opinion publique. (Chính trị gia này đang cố gắng thao túng dư luận.)
- Elle s'est sentie manipulée par ses amis. (Cô ấy cảm thấy bị bạn bè lèo lái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Manipuler les chiffres": xào xáo, bóp méo các con số (thường để đánh lừa).
- Le comptable a manipulé les chiffres pour cacher les pertes. (Kế toán đã xào xáo các con số để che giấu khoản lỗ.)
"Manipuler un jury": thao túng, gây ảnh hưởng đến ban giám khảo (hoặc hội đồng xét xử).
- L'avocat a été accusé d'avoir tenté de manipuler le jury. (Luật sư bị cáo buộc đã cố gắng thao túng ban giám khảo.)
Biến thể và từ gần giống
Manipulation (danh từ giống cái): sự thao tác, sự thao túng.
- La manipulation de ces produits chimiques est dangereuse. (Việc thao tác các hóa chất này rất nguy hiểm.)
- La manipulation des électeurs est condamnable. (Sự thao túng cử tri là đáng lên án.)
Manipulateur (danh từ giống đực)/Manipulatrice (danh từ giống cái): người thao túng.
- C'est un manipulateur émotionnel. (Hắn là một kẻ thao túng tình cảm.)
Từ đồng nghĩa
- Manœuvrer: điều khiển, vận hành (máy móc); thao túng, mưu mô.
- Contrôler: kiểm soát, điều khiển.
- Influencer: gây ảnh hưởng, tác động (thường mang nghĩa trung lập hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với "manipuler" trong tiếng Pháp. Động từ này thường đứng một mình hoặc đi trực tiếp với tân ngữ.)
Thành ngữ liên quan
- "Manipuler quelqu'un comme un pantin": thao túng ai đó như một con rối.
- Le chef de secte manipulait ses disciples comme des pantins. (Kẻ cầm đầu giáo phái đã thao túng các tín đồ của hắn như những con rối.)
ngoại động từ
- điều khiển bằng tay, thao tác