manitoba

manitoba

A large map of Canada has a star marking the province of Manitoba.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Manitoba: Một trong ba tỉnh bang thuộc vùng đồng cỏ (prairie) ở miền trung Canada. Đây một tỉnh bang nổi tiếng với nông nghiệp, hồ nước, khí hậu lục địa khắc nghiệt.

dụ sử dụng
  • (Manitoba nổi tiếng với những cánh đồng lúa mì rộng lớn những hồ nước đẹp.)
  • (Winnipeg thủ phủ của tỉnh Manitoba.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Manitoba Legislature": Cơ quan lập pháp của tỉnh Manitoba.

    • The Manitoba Legislature passed a new law on education. (Cơ quan lập pháp Manitoba đã thông qua một đạo luật mới về giáo dục.)
  • "Manitoba maple": Một loại cây phong đặc trưng của vùng Manitoba.

    • The Manitoba maple is a hardy tree that thrives in cold climates. (Cây phong Manitoba một loại cây chịu lạnh, phát triển tốt trong khí hậu lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Manitoban (danh từ/tính từ): Người dân hoặc thuộc về Manitoba.
    • She is a proud Manitoban. ( ấy một người dân Manitoba tự hào.)
Từ đồng nghĩa
  • Tỉnh bang đồng cỏ: Một thuật ngữ mô tả chung cho các tỉnh bang Alberta, Saskatchewan, Manitoba ở Canada.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "move to Manitoba": Chuyển đến sinh sống tại Manitoba.
    • Many immigrants choose to move to Manitoba for its affordable living. (Nhiều người nhập cư chọn chuyển đến Manitoba chi phí sinh hoạt phải chăng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Manitoba winter": Mùa đông khắc nghiệt đặc trưng của Manitoba, thường được dùng để chỉ cái lạnh cực độ.
    • A Manitoba winter is not for the faint of heart. (Mùa đông Manitoba không dành cho những người yếu tim.)