manivelle

Học thuật
Thân thiện
manivelle

Le cycliste tourne la manivelle de son vélo pour avancer.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Kỹ thuật) Tay quay: Một bộ phận cơ khí dạng tay cầm hoặc thanh gắn vào trục, dùng để truyền chuyển động quay bằng tay. biến chuyển động quay của tay thành chuyển động quay của máy móc.
    • Đùi (xe đạp): Trong ngữ cảnh xe đạp, "manivelle" chỉ phần tay quay (thườngmột cặp) nối bàn đạp với trục giữa (trục bottom bracket), truyền lực từ chân người đạp vào hệ thống truyền động.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Pour démarrer le moteur, il faut tourner la manivelle. (Để khởi động động cơ, phải quay tay quay.)
    • La manivelle de ma vieille voiture est rangée dans le coffre. (Cái tay quay của chiếc xe của tôi được cất trong cốp.)
    • Il a changé les pédales et les manivelles de son vélo. (Anh ấy đã thay bàn đạp đùi cho chiếc xe đạp của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "premier tour de manivelle": (nghĩa bóng, trong điện ảnh) Kỳ quay mở đầu, cảnh quay đầu tiên của một bộ phim, đánh dấu sự bắt đầu chính thức của quá trình sản xuất.
    • Le réalisateur a donné le premier tour de manivelle ce matin. (Đạo diễn đã thực hiện kỳ quay mở đầu vào sáng nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Manivelle de démarrage (cụm danh từ): Tay quay khởi động (dùng cho động cơ ô ).
  • Pédalier (danh từ giống đực): Bộ đùi, bao gồm cả hai tay quay (manivelles) trục giữa của xe đạp.
Từ đồng nghĩa
  • Poignée de rotation (danh từ giống cái): Tay cầm xoay (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
  • Manette (danh từ giống cái): Tay quay, cần điều khiển (thường nhỏ hơn, dùng để điều chỉnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với từ "manivelle" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan
  • Tourner la manivelle: (nghĩa đen) Quay tay quay. (nghĩa bóng, thông tục) Làm một việc gì đó một cách máy móc, nhàm chán, lặp đi lặp lại không cần suy nghĩ nhiều.
    • Dans cet emploi, il ne fait que tourner la manivelle. (Trong công việc này, anh ta chỉ làm việc một cách máy móc.)
manivelle

Le cycliste tourne la manivelle de son vélo pour avancer.

danh từ giống cái
  1. (kỹ thuật) tay quay
  2. đùi (xe đạp)
    • premier tour de manivelle
      kỳ quay mở đầu (khi quay một bộ phim)

Từ có nhắc đến "manivelle"