manoeuvrer
Định nghĩa
Danh từ:
- Người có kỹ năng điều khiển hoặc thao tác khéo léo: "manoeuvrer" chỉ một người thành thạo trong việc thực hiện các thao tác tinh vi, phức tạp, thường trong các tình huống chiến thuật, quân sự, hoặc trong các lĩnh vực đòi hỏi sự chính xác và linh hoạt.
- Người có khả năng xoay xở hoặc thao túng tình huống: Trong ngữ cảnh xã hội, từ này có thể ám chỉ người khéo léo trong việc điều hướng các mối quan hệ hoặc tình huống khó khăn để đạt được lợi thế.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy là một người điều khiển chiến thuật tài ba trên chiến trường.)
- (Là một người thao túng chính trị khéo léo, cô ấy biết cách giành được sự ủng hộ từ mọi phía.)
- (Phi công đó là một chuyên gia điều khiển máy bay trong không gian hẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tactical manoeuvrer": chiến thuật gia, người có khả năng thực hiện các động thái chiến lược.
- The general is a tactical manoeuvrer who always outwits his enemies. (Vị tướng là một chiến thuật gia luôn đánh lừa được kẻ thù.)
- "Social manoeuvrer": người khéo léo trong giao tiếp xã hội.
- He is a social manoeuvrer, able to charm anyone in a room. (Anh ta là một người khéo léo xã hội, có thể quyến rũ bất kỳ ai trong phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Manoeuvre (danh từ/động từ): sự điều khiển, thao tác; hành động điều khiển khéo léo.
- The driver made a quick manoeuvre to avoid the obstacle. (Người lái xe đã thực hiện một thao tác nhanh để tránh chướng ngại vật.)
- Manoeuvrable (tính từ): có thể điều khiển được, linh hoạt.
- This car is highly manoeuvrable in tight corners. (Chiếc xe này rất linh hoạt trong các góc cua hẹp.)
- Manoeuvring (danh từ): hành động thao tác, điều khiển.
- The manoeuvring of the ship required great skill. (Việc điều khiển con tàu đòi hỏi kỹ năng lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Tactician: nhà chiến thuật, người giỏi lập kế hoạch và thực hiện các động thái chiến lược.
- Operator: người vận hành, thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc xã hội, ám chỉ người có kỹ năng thao túng.
- Handler: người điều khiển, đặc biệt trong quân sự hoặc quản lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Manoeuvre around: điều khiển vòng qua, xoay xở để tránh.
- He manoeuvred around the obstacles in the road. (Anh ấy đã điều khiển xe vòng qua các chướng ngại vật trên đường.)
- Manoeuvre into: điều khiển vào một vị trí hoặc tình huống.
- She manoeuvred herself into a better position at work. (Cô ấy đã xoay xở để có được vị trí tốt hơn trong công việc.)
Thành ngữ liên quan
- Room to manoeuvre: không gian để xoay xở, cơ hội để hành động linh hoạt.
- The manager gave the team room to manoeuvre in the project. (Quản lý đã cho đội không gian để xoay xở trong dự án.)
- Manoeuvre for position: cố gắng giành lợi thế hoặc vị trí.
- The politicians are manoeuvring for position before the election. (Các chính trị gia đang cố gắng giành lợi thế trước cuộc bầu cử.)